五角形(ごかくけい、gokakukei)
- ngũ giác
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GOKAKUKEI
五角形
ごかくけい
五角形 (ごかくけい, phiên âm: gokakukei) có nghĩa là "ngũ giác" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | ngũ giác |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
五角形 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "ngũ giác" hoặc "hình năm cạnh". Nó dùng để chỉ một hình học phẳng có năm cạnh và năm góc.
⚫︎ この建物は五角形の形をしています。 Dịch: Tòa nhà này có hình ngũ giác. ⚫︎ 五角形のテーブルは、部屋の真ん中に置かれました。 Dịch: Cái bàn hình ngũ giác được đặt ở giữa phòng.
Bạn có thể sử dụng 五角形 trong các cuộc trò chuyện liên quan đến hình học, kiến trúc, thiết kế hoặc bất kỳ tình huống nào cần đề cập đến hình ngũ giác.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 五角形 ⚫︎ Cách đọc (furigana): ごかくけい (gokakkei) ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ mô tả hình ngũ giác, chẳng hạn như: ⚫︎ 五つの角を持つ図形 (gotsu no kado o motsu zukei) - Hình có năm góc
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ chỉ các hình khác: ⚫︎ 四角形 (shikakkei) - Tứ giác (hình bốn cạnh) ⚫︎ 三角形 (sankakkei) - Tam giác (hình ba cạnh)
この地図で、公園は五角形で示されています。 ・Bản dịch: Trên bản đồ này, công viên được biểu thị bằng hình ngũ giác. ・Giải thích: Câu này sử dụng 五角形 để chỉ hình dạng của một công viên trên bản đồ.
生徒たちは、五角形の面積を計算する課題に取り組みました。 ・Bản dịch: Các học sinh đã làm bài tập tính diện tích của hình ngũ giác. ・Giải thích: Câu này sử dụng 五角形 trong ngữ cảnh của một bài toán hình học.
Từ 五角形 được tạo thành từ: ⚫︎ 五 (go): năm ⚫︎ 角 (kaku): góc ⚫︎ 形 (kei): hình dạng Như vậy, 五角形 có nghĩa đen là "hình có năm góc".