平行四辺形(へいこうしへんけい、heikoushiへnkeい)
- hình bình hành
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HEIKOUSHIHENKEI
平行四辺形
へいこうしへんけい
平行四辺形 (へいこうしへんけい, phiên âm: heikoushiへnkeい) có nghĩa là "hình bình hành" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | hình bình hành |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
平行四辺形 (へいこうしへんけい) có nghĩa là "hình bình hành" trong tiếng Việt. Đây là một khái niệm hình học chỉ một loại tứ giác đặc biệt. ⚫︎ Hình bình hành là tứ giác có các cặp cạnh đối song song với nhau. ⚫︎ Các cạnh đối của hình bình hành có độ dài bằng nhau. ⚫︎ Các góc đối của hình bình hành có số đo bằng nhau. ⚫︎ Đường chéo của hình bình hành cắt nhau tại trung điểm của mỗi đường.
⚫︎ この図形は平行四辺形です。 ・Dịch: Hình này là hình bình hành. ⚫︎ 平行四辺形の面積を求めます。 ・Dịch: Chúng ta sẽ tính diện tích của hình bình hành. ⚫︎ 平行四辺形の対角線の性質について学びましょう。 ・Dịch: Chúng ta hãy cùng tìm hiểu về các tính chất của đường chéo trong hình bình hành.
Bạn có thể sử dụng từ 平行四辺形 khi: ⚫︎ Thảo luận về các bài toán hình học. ⚫︎ Mô tả hình dạng của các đối tượng. ⚫︎ Giảng dạy hoặc học tập về các khái niệm hình học.
Từ 平行四辺形 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 平行四辺形 ⚫︎ Hiragana: へいこうしへんけい ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji) thường không thay đổi.
Không có từ đồng nghĩa cụ thể nào khác thay thế hoàn toàn cho 平行四辺形 trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, nếu muốn diễn đạt ý tương tự, bạn có thể dùng các cụm từ liên quan đến đặc điểm của nó.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một thuật ngữ hình học chỉ một loại hình cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể đề cập đến các loại tứ giác khác không phải hình bình hành, ví dụ như hình vuông, hình chữ nhật, hình thang.
数学の授業で、平行四辺形の定義を学びました。 ・Bản dịch: Trong tiết học toán, tôi đã học định nghĩa về hình bình hành. ・Giải thích: Câu này sử dụng từ 平行四辺形 để nói về việc học định nghĩa của hình bình hành trong môn toán.
このテーブルの天板は平行四辺形の形をしています。 ・Bản dịch: Mặt bàn của chiếc bàn này có hình dạng hình bình hành. ・Giải thích: Câu này sử dụng từ 平行四辺形 để mô tả hình dạng của mặt bàn.
Từ 平行四辺形 là một thuật ngữ hình học được vay mượn từ tiếng Trung Quốc, trong đó 平行 (へいこう) nghĩa là "song song", 四辺 (しへん) nghĩa là "bốn cạnh", và 形 (けい) nghĩa là "hình".