菱形(ひしがた、hishigata)
- hình thoi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HISHIGATA
菱形
ひしがた
菱形 (ひしがた, phiên âm: hishigata) có nghĩa là "hình thoi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | hình thoi |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |