菱形(ひしがた、hishigata)
- hình thoi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HISHIGATA
菱形
ひしがた
菱形 (ひしがた, phiên âm: hishigata) có nghĩa là "hình thoi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | hình thoi |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
菱形 là một từ trong tiếng Nhật có nghĩa là "hình thoi" hoặc "hình quả trám". Đây là một hình tứ giác có bốn cạnh bằng nhau, nhưng không có góc vuông. Nó có thể được hiểu là một dạng đặc biệt của hình bình hành. 菱形 cũng có thể được dùng để chỉ các vật có hình dạng tương tự như hình thoi.
⚫︎菱形の窓 Translation: Cửa sổ hình thoi ⚫︎菱形の模様 Translation: Họa tiết hình thoi ⚫︎菱形の看板 Translation: Biển báo hình thoi
Bạn có thể sử dụng 菱形 khi muốn mô tả hình dạng của một vật nào đó, đặc biệt là khi nó có hình thoi. Bạn cũng có thể dùng nó trong các bài toán hình học, khi vẽ các hình hoặc khi mô tả các mẫu thiết kế.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 菱形 ⚫︎ Cách đọc (furigana): ひしがた ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 菱形. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ như "hình thoi" hoặc các từ miêu tả hình dạng tương tự trong ngữ cảnh cụ thể.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một khái niệm hình học. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ miêu tả các hình dạng khác như: ⚫︎ 正方形 (seihoukei) - Hình vuông ⚫︎ 長方形 (chouhoukei) - Hình chữ nhật ⚫︎ 円 (en) - Hình tròn
このバッグは菱形のデザインが特徴です。 ・Bản dịch: Cái túi này có thiết kế hình thoi là đặc điểm nổi bật. ・Giải thích: Câu này sử dụng 菱形 để mô tả hình dạng của chiếc túi.
壁に菱形の模様が描かれていました。 ・Bản dịch: Trên tường có vẽ họa tiết hình thoi. ・Giải thích: Câu này dùng 菱形 để chỉ họa tiết trên tường.
Từ "菱形" bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ kanji: 菱 (hishi - cây ngưu bàng, có lá hình thoi) và 形 (gata - hình dạng). Do đó, 菱形 có nghĩa là hình dạng của lá cây ngưu bàng.