弧(こ、ko)
- cung
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KO
弧
こ
弧 (こ, phiên âm: ko) có nghĩa là "cung" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | cung |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
弧 nghĩa là "cung" hoặc "đường cong". Nó thường được dùng để chỉ hình dạng cong của một đường tròn hoặc một phần của đường tròn. ⚫︎Ngoài ra, 弧 còn có thể ám chỉ một đường cong nói chung, không nhất thiết phải là một phần của đường tròn.
⚫︎円弧 Dịch: Cung tròn. ⚫︎弧を描く Dịch: Vẽ một đường cong. ⚫︎電弧 Dịch: Hồ quang điện (trong vật lý).
Bạn có thể sử dụng 弧 khi nói về các khái niệm liên quan đến hình học, đặc biệt là khi mô tả các đường cong, vòng cung. ⚫︎Nó cũng được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật.
⚫︎Chữ Hán: 弧 ⚫︎Cách đọc (hiragana): こ ⚫︎Không có cách viết bằng katakana phổ biến. ⚫︎Không có biến thể okurigana (phần hiragana đi kèm) trong trường hợp này.
⚫︎曲線 (きょくせん) - Đường cong ⚫︎弓形 (ゆみがた) - Hình dạng cung (của cây cung) ⚫︎カーブ - Curve (mượn từ tiếng Anh, nghĩa là đường cong)
⚫︎直線 (ちょくせん) - Đường thẳng
この橋は美しい弧を描いている。 ・Bản dịch: Cây cầu này vẽ nên một đường cong tuyệt đẹp. ・Giải thích: Câu này sử dụng 弧 để mô tả hình dạng cong của cây cầu.
弧の長さを計算する。 ・Bản dịch: Tính toán độ dài của cung. ・Giải thích: Câu này sử dụng 弧 trong bối cảnh toán học.
弧 là một chữ Hán có nguồn gốc từ Trung Quốc. Chữ Hán này được du nhập vào Nhật Bản và trở thành một phần của hệ thống chữ viết. Nó có ý nghĩa tương tự như trong tiếng Trung Quốc, ám chỉ hình dạng cong của một cung.