賑やかな(にぎやかな、nigiyakana)
- nhộn nhịp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NIGI
賑
にぎ
YA
や
や
KA
か
か
NA
な
な
賑やかな (にぎやかな, phiên âm: nigiyakana) có nghĩa là "nhộn nhịp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | nhộn nhịp |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | にぎやかな賑やかな |
Thể lịch sự (丁寧形) | 賑やかです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 賑やかに + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 賑やかじゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 賑やかだった |
Thể kết thúc (終止形) | 賑やかだ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 賑やかならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 賑やかさ |