賑やかな(にぎやかな、nigiyakana)
- nhộn nhịp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NIGI
賑
にぎ
YA
や
や
KA
か
か
NA
な
な
賑やかな (にぎやかな, phiên âm: nigiyakana) có nghĩa là "nhộn nhịp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | nhộn nhịp |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | にぎやかな賑やかな |
Thể lịch sự (丁寧形) | 賑やかです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 賑やかに + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 賑やかじゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 賑やかだった |
Thể kết thúc (終止形) | 賑やかだ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 賑やかならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 賑やかさ |
Giải thích AI
賑やかな có nghĩa là náo nhiệt, ồn ào, đông vui, sống động. Nó mô tả một nơi có nhiều người, hoạt động, tiếng động, hoặc không khí vui vẻ, sôi nổi. 賑やかな thường được dùng để miêu tả các địa điểm như lễ hội, khu phố, hoặc buổi tiệc.
⚫︎お祭りはとても賑やかでした。 ・Dịch: Lễ hội rất náo nhiệt. ⚫︎この通りはいつも賑やかです。 ・Dịch: Con phố này lúc nào cũng nhộn nhịp.
Bạn có thể sử dụng 賑やか để mô tả một địa điểm hoặc một sự kiện có nhiều người, hoạt động vui vẻ, và không khí sôi nổi. Ví dụ, khi bạn đi đến một khu chợ, bạn có thể nói 賑やかですね。 (Thật náo nhiệt!) Hoặc bạn có thể dùng để miêu tả một buổi tiệc sinh nhật nhiều người tham gia và vui vẻ.
賑やかな thường được viết bằng kanji 賑やか. Tuy nhiên, trong văn viết, người ta thường dùng hiragana: にぎやかな. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là やかな.
⚫︎ 活気がある (kakkiga aru): Sôi nổi, tràn đầy sức sống. ⚫︎ 活発 (kappatsu): Hoạt bát, sôi nổi. ⚫︎ にぎわっている (nigiwatteiru): Đang náo nhiệt. ⚫︎ 騒がしい (sawagashii): Ồn ào, náo động (có thể mang nghĩa tiêu cực hơn một chút).
⚫︎ 静か (shizuka): Yên tĩnh, im lặng. ⚫︎ 寂しい (sabishii): Cô đơn, buồn tẻ. ⚫︎ ひっそり (hissori): Vắng vẻ, yên ắng.
夏祭りはとても賑やかで、楽しいです。 ・Bản dịch: Lễ hội mùa hè rất náo nhiệt và vui vẻ. ・Giải thích: Câu này dùng để miêu tả sự náo nhiệt và không khí vui vẻ của lễ hội mùa hè.
このレストランはいつも賑やかで、人気があります。 ・Bản dịch: Nhà hàng này lúc nào cũng đông khách và nổi tiếng. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng nhà hàng rất đông khách, náo nhiệt, và được nhiều người yêu thích.
Từ "賑" (nigi) có nghĩa là "sôi nổi, đông đúc", và "やか" (yaka) là một hậu tố thêm vào để biểu thị tính chất của từ.