Nihongo

曲線(きょくせん、kyokusen)
- đường cong

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KYOKUSEN

曲線

きょくせん

曲線 (きょくせん, phiên âm: kyokusen) có nghĩa là "đường cong" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:đường cong
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

曲線 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "đường cong", "đường vòng" hoặc "đường cong hình học". Nó đề cập đến một đường không thẳng, thay đổi hướng liên tục. Nó có thể được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ toán học và khoa học đến nghệ thuật và thiết kế. Nó biểu thị một hình dạng hoặc một đường không phải là đường thẳng. 曲線 có thể được dùng để miêu tả hình dạng của nhiều thứ, từ con đường, dòng sông, đến hình dáng của một vật thể, hay một đồ thị trong toán học.

Ví dụ cụ thể

⚫︎グラフの曲線 Translation: Đường cong của đồ thị ⚫︎道の曲線が美しい Translation: Đường cong của con đường thật đẹp. ⚫︎曲線を描く Translation: Vẽ một đường cong.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 曲線 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả hình dạng, đường đi, hoặc sự thay đổi của một cái gì đó. Ví dụ, trong toán học, nó được dùng để nói về các đường cong. Trong kiến trúc, nó có thể được dùng để miêu tả thiết kế của một tòa nhà. Trong giao thông, nó diễn tả đường đi của một con đường.

Cách viết

Từ này được viết bằng chữ Hán là 曲線. Cách đọc là きょくせん (kyokusen). Không có cách viết nào khác cho từ này, và cũng không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ カーブ (kaabu): cong, khúc cua (từ mượn tiếng Anh "curve") ⚫︎ ライン (rain): đường kẻ, đường thẳng (từ mượn tiếng Anh "line"), nhưng có thể dùng để chỉ đường nét của 曲線 ⚫︎ 弧 (ko): cung (trong hình học)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 直線 (chokusen): đường thẳng ⚫︎ ストレート (sutoreeto): thẳng (từ mượn tiếng Anh "straight")

Ví dụ câu 1

この川の曲線はとても美しい。 ・Bản dịch: Đường cong của con sông này rất đẹp. ・Giải thích: Câu này sử dụng 曲線 để mô tả hình dạng uốn lượn của con sông, nhấn mạnh vẻ đẹp của nó.

Ví dụ câu 2

数学で、曲線の長さを計算する。 ・Bản dịch: Trong toán học, tôi tính toán độ dài của một đường cong. ・Giải thích: Ở đây, 曲線 được sử dụng trong bối cảnh toán học, chỉ về đối tượng hình học để tính toán.

Nguồn gốc

曲線 là một từ ghép của hai chữ Hán: 曲 (kyoku) có nghĩa là "cong" hoặc "uốn", và 線 (sen) có nghĩa là "đường" hoặc "vạch". Sự kết hợp này tạo thành nghĩa "đường cong".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud