Nihongo

図形(ずけい、zukei)
- hình vẽ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ZUKEI

図形

ずけい

図形 (ずけい, phiên âm: zukei) có nghĩa là "hình vẽ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:hình vẽ
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

図形図形 trong tiếng Việt có nghĩa là "hình học" hoặc "hình dạng". Nó dùng để chỉ các hình dạng hình học khác nhau như hình vuông, hình tròn, hình tam giác, v.v., hoặc bất kỳ hình dạng nào có thể được biểu diễn trong không gian. Nó cũng có thể ám chỉ đến việc nghiên cứu về các hình dạng và tính chất của chúng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎数学で図形の問題を解く Dịch: Giải các bài toán hình học trong môn toán. ⚫︎この図形は正方形です Dịch: Hình này là hình vuông.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 図形図形 khi bạn nói về các hình dạng trong toán học, nghệ thuật, thiết kế hoặc bất kỳ lĩnh vực nào liên quan đến hình ảnh và hình dáng. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc trong các bài giảng, bài viết.

Cách viết

図形図形 thường được viết bằng kanji: 図形図形. Cách đọc (furigana) là: ずけい (hiragana). Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Hình học (trong tiếng Việt) ⚫︎ Hình dạng

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một khái niệm cơ bản. Tuy nhiên, có thể nói đến "phi hình học" (nghĩa là không phải hình học) trong một số ngữ cảnh.

Ví dụ câu 1

子供たちは様々な図形を学びます。 ・Bản dịch: Trẻ em học các hình dạng khác nhau. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc học về 図形図形 là một phần của chương trình học cho trẻ em.

Ví dụ câu 2

この建物は美しい図形デザインを持っています。 ・Bản dịch: Tòa nhà này có thiết kế hình dạng đẹp mắt. ・Giải thích: Câu này sử dụng 図形図形 để mô tả hình dáng của một tòa nhà.

Nguồn gốc

Từ "図" (zu) có nghĩa là "bản vẽ" hoặc "hình" và "形" (kei) có nghĩa là "hình dạng". Kết hợp lại, 図形図形 ám chỉ đến "hình dạng được vẽ" hoặc "hình học".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud