Nihongo

部署(ぶしょ、busho)
- phòng ban

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BUSHO

部署

ぶしょ

部署 (ぶしょ, phiên âm: busho) có nghĩa là "phòng ban" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:phòng ban
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

部署, đọc là ぶしょ (busho), có nghĩa là "bộ phận", "phòng ban" hoặc "khu vực làm việc" trong một tổ chức, công ty hoặc cơ quan. Nó đề cập đến một nhóm người cùng làm việc trong một lĩnh vực cụ thể, thực hiện các nhiệm vụ được giao. 部署 được dùng để chỉ rõ cấu trúc tổ chức và phân chia công việc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎営業部署 Dịch: Bộ phận kinh doanh ⚫︎人事部署 Dịch: Bộ phận nhân sự ⚫︎経理部署 Dịch: Bộ phận kế toán

Cách sử dụng

⚫︎部署 thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến công việc, đặc biệt là khi nói về cơ cấu tổ chức, nhiệm vụ của các bộ phận, hoặc việc di chuyển, thay đổi vị trí làm việc. ⚫︎ Bạn có thể dùng 部署 khi: - Giới thiệu về bộ phận làm việc của mình. - Hỏi về bộ phận làm việc của người khác. - Thảo luận về các vấn đề liên quan đến công việc và trách nhiệm của các bộ phận.

Cách viết

⚫︎ 部署 được viết bằng chữ Hán. - Chữ Hán: 部署 - Cách đọc: ぶしょ (busho) ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 課 (ka): Phòng ban (thường nhỏ hơn 部署) ⚫︎ 部門 (bumon): Khu vực, bộ phận (tương tự 部署) ⚫︎ セクション (sekushon): Section, bộ phận (dùng trong tiếng Anh và vay mượn)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 部署 là một khái niệm về tổ chức. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các từ liên quan đến sự hợp nhất hoặc thay đổi tổ chức, ví dụ: ⚫︎ 統合 (tougou): Sáp nhập, hợp nhất ⚫︎ 再編 (saihen): Tái cơ cấu

Ví dụ câu 1

私はマーケティング部署に所属しています。 ・Bản dịch: Tôi làm việc ở bộ phận marketing. ・Giải thích: Câu này cho biết vị trí làm việc của người nói là ở bộ phận marketing.

Ví dụ câu 2

新しいプロジェクトのために、各部署からメンバーを集めました。 ・Bản dịch: Chúng tôi đã tập hợp các thành viên từ mỗi phòng ban cho dự án mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc các thành viên từ nhiều phòng ban khác nhau cùng tham gia vào một dự án.

Nguồn gốc

Từ Hán Việt, kết hợp của chữ "部" (bộ) có nghĩa là "bộ phận" và chữ "署" (thự) có nghĩa là "nơi, địa điểm".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud