束(たば、taba)
- bó
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TABA
束
たば
束 (たば, phiên âm: taba) có nghĩa là "bó" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | bó |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
束 là một danh từ trong tiếng Nhật, mang nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến việc gom, bó, hoặc tập hợp các vật lại với nhau. Nó thường chỉ số lượng của những thứ được kết hợp hoặc buộc lại. Nó có thể chỉ một bó hoa, một bó tiền, hoặc thậm chí một tập hợp các vật vô hình như ý nghĩ.
⚫︎花の一束 Dịch: Một bó hoa. ⚫︎お金の束 Dịch: Một bó tiền. ⚫︎髪の毛の束 Dịch: Một bím tóc.
束 thường được sử dụng khi bạn muốn diễn tả một nhóm hoặc tập hợp các vật, thường là những thứ có thể dễ dàng được gom lại hoặc buộc lại với nhau. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả số lượng của các vật cụ thể đến việc diễn tả những khái niệm trừu tượng hơn. Ví dụ, bạn có thể sử dụng 束 để nói về số lượng hoa bạn mua, hoặc số tiền bạn có. Bạn cũng có thể dùng nó để nói về một bó cỏ, hay một tập tài liệu.
⚫︎ Kanji: 束 ⚫︎ Hiragana: たば ⚫︎ Katakana: Không có (vì đây là một danh từ) Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) không thay đổi.
⚫︎ まとまり (matomari): sự tập hợp, sự gắn kết. ⚫︎ 組 (kumi): nhóm, tổ. ⚫︎ 塊 (katamari): cục, khối. ⚫︎ 群れ (mure): bầy, đàn.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nghĩa của 束 chủ yếu liên quan đến số lượng hoặc sự tập hợp. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể sử dụng các từ chỉ sự phân tán hoặc rời rạc. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 散らばる (chirabaru): rải rác, phân tán. ⚫︎ 別々 (betsu betsu): riêng biệt.
机の上に、書類の束が置いてあります。 ・Bản dịch: Trên bàn có một bó tài liệu. ・Giải thích: Câu này sử dụng 束 để chỉ một tập hợp tài liệu được đặt trên bàn.
あの店では、花を束にして売っています。 ・Bản dịch: Cửa hàng đó bán hoa theo bó. ・Giải thích: Câu này sử dụng 束 để chỉ việc hoa được bán theo bó, theo từng cụm.
Nguồn gốc của chữ Hán 束 bắt nguồn từ hình ảnh một vật gì đó được buộc hoặc gom lại. Phần bên trên của chữ biểu thị một vật được buộc chặt, và phần bên dưới biểu thị vật được buộc. Qua thời gian, chữ này phát triển để đại diện cho hành động gom lại và kết quả của hành động đó, tức là một bó hoặc một tập hợp.