束(たば、taba)
- bó
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TABA
束
たば
束 (たば, phiên âm: taba) có nghĩa là "bó" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | bó |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TABA
束
たば
束 (たば, phiên âm: taba) có nghĩa là "bó" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | bó |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |