発声(はっせい、haっsei)
- phát âm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HASSEI
発声
はっせせい
発声 (はっせい, phiên âm: haっsei) có nghĩa là "phát âm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | phát âm |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
発声発声 có nghĩa là "phát ra âm thanh", "cất tiếng", hoặc "phát âm". Nó liên quan đến việc tạo ra âm thanh bằng cách sử dụng các cơ quan phát âm (như dây thanh âm, lưỡi, môi) hoặc liên quan đến việc diễn đạt một ý tưởng bằng lời nói. 発声発声 có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc hát, nói chuyện, đến việc tạo ra âm thanh từ các nhạc cụ.
⚫︎歌の発声練習をする。 ・Dịch: Tập luyện phát âm khi hát. ⚫︎アナウンサーは明瞭な発声でニュースを読み上げた。 ・Dịch: Phát thanh viên đã đọc tin tức với giọng đọc rõ ràng. ⚫︎発声に問題があるため、彼は声楽のレッスンを受けている。 ・Dịch: Vì có vấn đề về phát âm, anh ấy đang học các bài học thanh nhạc.
Bạn có thể sử dụng 発声発声 khi muốn diễn đạt hành động tạo ra âm thanh, hoặc cách thức tạo ra âm thanh đó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến âm nhạc, diễn thuyết, giao tiếp hoặc các hoạt động cần sử dụng giọng nói một cách chuyên nghiệp.
Từ 発声発声 được viết bằng chữ Hán là 発声, trong đó 発 (hatsu) có nghĩa là "phát ra" và 声 (sei) có nghĩa là "tiếng". Cách đọc là はっせい (hassei) trong hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này và okurigana (hiragana thêm vào sau chữ Hán) luôn là "せい".
⚫︎ 発音 (hatsuon) - Phát âm ⚫︎ 声を出す (koe o dasu) - Cất tiếng ⚫︎ 歌う (utau) - Hát ⚫︎ 話す (hanasu) - Nói
Hiện tại không có từ trái nghĩa trực tiếp nào vì 発声発声 là một hành động. Tuy nhiên, có thể coi việc "im lặng" là trái nghĩa trong một số ngữ cảnh.
彼は素晴らしい発声で観客を魅了した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã làm say mê khán giả bằng giọng hát tuyệt vời của mình. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh vào kỹ năng 発声発声 tốt đã tạo ra sự hấp dẫn.
喉の調子が悪くて、今日は発声が上手くいかない。 ・Bản dịch: Vì cổ họng không khỏe, hôm nay tôi không thể phát âm tốt. ・Giải thích: Câu này giải thích lý do tại sao 発声発声 không được tốt.
Từ 発声発声 bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: 発 (phát, nghĩa là phát ra) và 声 (thanh, nghĩa là tiếng). Sự kết hợp này mang ý nghĩa là "phát ra tiếng".