Nihongo

復唱(ふくしょう、fukushou)
- nhắc lại

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUKUSHOU

復唱

ふくしょう

復唱 (ふくしょう, phiên âm: fukushou) có nghĩa là "nhắc lại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:nhắc lại
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

復唱 có nghĩa là lặp lại, nhắc lại hoặc đọc lại một điều gì đó đã được nói trước đó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống cần sự chính xác hoặc để đảm bảo thông tin được hiểu rõ. Hành động 復唱 bao gồm việc lặp lại một lời nói, một câu, hoặc một hướng dẫn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎先生の指示を復唱してください。 Translation: Hãy lặp lại chỉ dẫn của giáo viên. ⚫︎名前を復唱してください。 Translation: Xin hãy đọc lại tên của bạn. ⚫︎彼は注文を復唱しました。 Translation: Anh ấy đã nhắc lại đơn đặt hàng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 復唱 trong nhiều tình huống khác nhau: ⚫︎Khi bạn muốn xác nhận thông tin đã nghe. ⚫︎Khi bạn cần nhắc lại chỉ dẫn để tránh nhầm lẫn. ⚫︎Trong các tình huống trang trọng, chẳng hạn như khi ghi biên bản. ⚫︎Trong các lớp học, khi học sinh cần lặp lại một câu nói để luyện phát âm.

Cách viết

⚫︎Chữ Hán: 復唱 ⚫︎Hiragana: ふくしょう ⚫︎Katakana: (Ít dùng) ⚫︎Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎繰り返す (くりかえす): lặp lại ⚫︎言(い)い直(なお)す (いいなおす): nói lại ⚫︎再現(さいげん)する (saigen suru): tái hiện

Từ trái nghĩa

⚫︎言(い)う (いう): nói ⚫︎省略(しょうりゃく)する (shōryaku suru): lược bỏ, bỏ qua

Ví dụ câu 1

私は電話番号を復唱して、間違いがないか確認しました。 ・Bản dịch: Tôi đã đọc lại số điện thoại để kiểm tra xem có sai sót gì không. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động 復唱 được sử dụng để kiểm tra tính chính xác của thông tin.

Ví dụ câu 2

医者は患者の症状を復唱し、それを記録しました。 ・Bản dịch: Bác sĩ đã lặp lại các triệu chứng của bệnh nhân và ghi lại chúng. ・Giải thích: Trong trường hợp này, 復唱 được sử dụng trong môi trường y tế để đảm bảo thông tin được truyền đạt chính xác.

Nguồn gốc

復唱 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎復 (fuku): lặp lại, trở lại ⚫︎唱 (shō): xướng, đọc Do đó, 復唱 mang ý nghĩa là "lặp lại và đọc lại".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud