古典(こてん、koten)
- cổ điển
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOTEN
古典
こてん
古典 (こてん, phiên âm: koten) có nghĩa là "cổ điển" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | cổ điển |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOTEN
古典
こてん
古典 (こてん, phiên âm: koten) có nghĩa là "cổ điển" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | cổ điển |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |