古典(こてん、koten)
- cổ điển
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOTEN
古典
こてん
古典 (こてん, phiên âm: koten) có nghĩa là "cổ điển" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | cổ điển |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
古典 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "cổ điển" hoặc "kinh điển". Nó thường được sử dụng để chỉ các tác phẩm văn học, nghệ thuật, âm nhạc, hoặc các lĩnh vực khác được coi là có giá trị vượt thời gian, có ảnh hưởng lớn, và thường được nghiên cứu và đánh giá cao. 古典 cũng có thể đề cập đến các thời kỳ lịch sử hoặc phong cách trong nghệ thuật và văn hóa.
⚫︎日本の古典文学 Dịch: Văn học cổ điển Nhật Bản ⚫︎古典音楽を聴くのが好きです。 Dịch: Tôi thích nghe nhạc cổ điển. ⚫︎古典的な建築様式 Dịch: Phong cách kiến trúc cổ điển.
Bạn có thể sử dụng 古典 khi bạn muốn nói về các tác phẩm cổ điển, các tác phẩm văn học, âm nhạc, nghệ thuật, hoặc các thể loại khác đã vượt qua thử thách của thời gian và vẫn còn giá trị đến ngày nay. Bạn cũng có thể dùng nó để chỉ các phong cách, thời kỳ lịch sử có tính chất cổ điển.
Từ này thường được viết bằng kanji là 古典. Cách đọc là こてん (koten). Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào.
⚫︎クラシック (kurashikku) - Cổ điển (dùng khi mượn từ tiếng Anh). ⚫︎名作 (meisaku) - Kiệt tác. ⚫︎伝統 (dentō) - Truyền thống.
⚫︎現代 (gendai) - Hiện đại. ⚫︎新しい (atarashii) - Mới.
シェイクスピアは古典劇の代表的な作家です。 ・Bản dịch: Shakespeare là một nhà văn tiêu biểu của kịch cổ điển. ・Giải thích: Câu này sử dụng 古典 để chỉ thể loại kịch cổ điển và vai trò của Shakespeare trong thể loại này.
彼は古典の研究に没頭している。 ・Bản dịch: Anh ấy đang say mê nghiên cứu về các tác phẩm cổ điển. ・Giải thích: Câu này dùng 古典 để chỉ đối tượng mà người đó đang tập trung nghiên cứu.
Từ 古典 có nguồn gốc từ tiếng Trung, trong đó chữ 古 (ko) có nghĩa là "cổ xưa", và chữ 典 (ten) có nghĩa là "quyển sách tiêu chuẩn" hoặc "chuẩn mực". Khi kết hợp lại, chúng tạo thành khái niệm về những tác phẩm có giá trị vượt thời gian và có tính chuẩn mực.