Nihongo

中国(ちゅうごく、chuugoku)
- Trung Quốc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHUUGOKU

中国

ちゅうごく

中国 (ちゅうごく, phiên âm: chuugoku) có nghĩa là "Trung Quốc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:Trung Quốc
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

中国 nghĩa là "Trung Quốc". Đây là tên gọi của một quốc gia ở Đông Á.

Ví dụ cụ thể

⚫︎中国の文化は興味深いです。 Translation: Văn hóa Trung Quốc rất thú vị. ⚫︎私は中国へ旅行に行きたいです。 Translation: Tôi muốn đi du lịch đến Trung Quốc. ⚫︎彼女は中国語を勉強しています。 Translation: Cô ấy đang học tiếng Trung Quốc.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng từ 中国 để nói về đất nước Trung Quốc, văn hóa, con người, hoặc bất cứ điều gì liên quan đến quốc gia này. Từ này thường được dùng trong các cuộc hội thoại, bài viết, hoặc bất cứ khi nào bạn muốn đề cập đến Trung Quốc.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 中国 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): ちゅうごく ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì đây là tên riêng. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ liên quan như: ⚫︎ 中華人民共和国 (Chūka Jinmin Kyōwakoku): Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (tên chính thức) ⚫︎ チャイナ (Chaina): China (phiên âm katakana, dùng trong một số trường hợp thân mật hoặc vay mượn từ tiếng Anh).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là tên riêng.

Ví dụ câu 1

彼は中国人です。 ・Bản dịch: Anh ấy là người Trung Quốc. ・Giải thích: Câu này dùng để chỉ quốc tịch của một người.

Ví dụ câu 2

来年、中国に留学する予定です。 ・Bản dịch: Tôi dự định đi du học ở Trung Quốc vào năm tới. ・Giải thích: Câu này nói về kế hoạch đi du học ở Trung Quốc.

Nguồn gốc

Từ "中国" (chūgoku) được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 中 (chū): nghĩa là "giữa" hoặc "trung tâm". ⚫︎ 国 (koku): nghĩa là "quốc gia" hoặc "đất nước". Ý nghĩa ban đầu của từ này là "vùng trung tâm" hoặc "vương quốc trung tâm", dùng để chỉ khu vực trung tâm của Trung Quốc thời cổ đại, nơi mà triều đình đóng đô. Sau này, từ này được dùng để chỉ toàn bộ đất nước Trung Quốc.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud