Nihongo

教頭先生(きょうとうせんせい、kyoutoうsenせi)
- hiệu phó

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KYOUTOUSENSEI

教頭先生

きょうとうせんせい

教頭先生 (きょうとうせんせい, phiên âm: kyoutoうsenせi) có nghĩa là "hiệu phó" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:hiệu phó
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

教頭先生 có nghĩa là "Hiệu phó" hoặc "Phó hiệu trưởng" trong tiếng Việt. Đây là chức danh dành cho người quản lý thứ hai trong trường học, sau hiệu trưởng. 教頭先生 thường chịu trách nhiệm hỗ trợ hiệu trưởng trong việc quản lý và điều hành các hoạt động của trường.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 教頭先生は生徒の進路相談をしています。 Dịch: Thầy/Cô hiệu phó đang tư vấn hướng nghiệp cho học sinh. ⚫︎ 教頭先生に学校のイベントについて質問しました。 Dịch: Tôi đã hỏi thầy/cô hiệu phó về sự kiện của trường.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 教頭先生 khi bạn muốn gọi hoặc đề cập đến hiệu phó của một trường học. ⚫︎ Cách xưng hô lịch sự với 教頭先生 là "Sensei" (先生), có nghĩa là "Thầy/Cô". Ví dụ: 教頭先生、おはようございます。 (Chào buổi sáng, thầy/cô hiệu phó.) ⚫︎ Lưu ý rằng, tùy vào tình huống, bạn có thể gọi tên riêng của thầy/cô hiệu phó, thêm "Sensei" sau tên, thay vì dùng trực tiếp 教頭先生.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng chữ Hán (kanji): 教頭先生. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): きょうとうせんせい. ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể hiểu là các chức danh quản lý trong trường học, như hiệu trưởng (校長 - 校長先生).

Từ trái nghĩa

⚫︎ Hiệu trưởng (校長 - 校長先生).

Ví dụ câu 1

彼は新しい学校の教頭先生です。 ・Bản dịch: Anh ấy là hiệu phó của trường mới. ・Giải thích: Câu này đơn giản giới thiệu chức danh của một người.

Ví dụ câu 2

教頭先生は生徒たちの安全のために、毎日学校を見回ります。 ・Bản dịch: Thầy/Cô hiệu phó đi kiểm tra trường học hàng ngày để đảm bảo an toàn cho học sinh. ・Giải thích: Câu này mô tả trách nhiệm của hiệu phó trong việc đảm bảo an toàn cho học sinh.

Nguồn gốc

Từ này được hình thành từ hai từ ghép: ⚫︎ 教頭 (きょうとう) có nghĩa là "hiệu phó". ⚫︎ 先生 (せんせい) là một hậu tố kính trọng, có nghĩa là "thầy/cô".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud