干ばつ(かんばつ、kanbatsu)
- hạn hán
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAN
干
かん
BA
ば
ば
TSU
つ
つ
干ばつ (かんばつ, phiên âm: kanbatsu) có nghĩa là "hạn hán" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | hạn hán |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
干ばつ là một từ tiếng Nhật có nghĩa là hạn hán, tình trạng thiếu nước nghiêm trọng do lượng mưa ít hoặc không có trong một thời gian dài. 干ばつ gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực đến đời sống con người, sản xuất nông nghiệp và môi trường.
⚫︎記録的な干ばつで、作物が枯れてしまった。 Dịch: Hạn hán kỷ lục đã làm cho cây trồng chết khô. ⚫︎この地域は深刻な干ばつに見舞われている。 Dịch: Vùng này đang phải đối mặt với hạn hán nghiêm trọng.
Bạn có thể sử dụng 干ばつ khi nói về tình trạng thiếu nước, khô hạn trong một khu vực cụ thể hoặc toàn cầu. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh báo chí, khoa học, hoặc các cuộc thảo luận về môi trường và thiên tai.
Từ 干ばつ được viết bằng Kanji là 干ばつ. Cách viết này là cách viết phổ biến nhất. Nó cũng có thể được viết bằng Hiragana là かんばつ.
⚫︎ 旱魃 (かんばつ): (cũng là hạn hán) ⚫︎ 渇水 (かっすい): tình trạng thiếu nước, thường liên quan đến sông ngòi, hồ.
⚫︎ 洪水 (こうずい): lũ lụt ⚫︎ 大雨 (おおあめ): mưa lớn
今年の夏は干ばつがひどく、水不足が心配だ。 ・Bản dịch: Mùa hè năm nay hạn hán rất nghiêm trọng, lo lắng về tình trạng thiếu nước. ・Giải thích: Câu này mô tả tình hình hạn hán và sự lo lắng về việc thiếu nước vào mùa hè năm đó.
干ばつの影響で、農業が大きな打撃を受けている。 ・Bản dịch: Nông nghiệp đang chịu thiệt hại nặng nề do ảnh hưởng của hạn hán. ・Giải thích: Câu này giải thích về tác động tiêu cực của hạn hán đối với ngành nông nghiệp.
Từ 干ばつ có nguồn gốc từ việc kết hợp của hai chữ Kanji: 干 (can, khô) và 魃 (bạt, hạn hán, ma quỷ). Trong đó chữ 魃 cũng ám chỉ đến vị thần hạn hán trong truyền thuyết.