募金(ぼきん、bokin)
- gây quỹ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BOKIN
募金
ぼきん
募金 (ぼきん, phiên âm: bokin) có nghĩa là "gây quỹ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | gây quỹ |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
募金募金 nghĩa là việc quyên góp tiền, gây quỹ hoặc kêu gọi đóng góp tài chính. Đây là hành động tập hợp tiền bạc từ nhiều người để sử dụng cho một mục đích cụ thể, thường là các hoạt động từ thiện, hỗ trợ cộng đồng, cứu trợ thiên tai hoặc các dự án xã hội khác. Việc 募金をする (làm quyên góp) có thể diễn ra dưới nhiều hình thức khác nhau như: để tiền vào thùng quyên góp, chuyển khoản, tổ chức sự kiện gây quỹ, v.v.
⚫︎ 街頭で地震の被災者のために募金を行っています。 ・Dịch: Chúng tôi đang tổ chức 募金 trên đường phố cho những người bị ảnh hưởng bởi động đất. ⚫︎ 彼は慈善団体に多額の募金をしました。 ・Dịch: Anh ấy đã quyên góp một số tiền lớn cho một tổ chức từ thiện. ⚫︎ 学校で学費を払えない生徒のために募金活動をしました。 ・Dịch: Chúng tôi đã tổ chức một hoạt động 募金 để giúp đỡ những học sinh không có khả năng chi trả học phí.
Bạn có thể sử dụng 募金募金 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, khi bạn muốn diễn tả hành động quyên góp tiền bạc hoặc nói về một hoạt động gây quỹ. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức hơn. Bạn có thể sử dụng động từ đi kèm như する(suru - làm), 集める(atsumeru - thu thập), 呼びかける(yobikakeru - kêu gọi) để diễn đạt rõ hơn về hành động quyên góp.
募金募金 được viết bằng chữ Hán. • Chữ Hán: 募金 • Hiragana (cách đọc): ぼきん • Không có cách viết nào khác, và cũng không có sự khác biệt trong okurigana.
⚫︎ 寄付(kifu) - sự đóng góp, hiến tặng. ⚫︎ カンパ(kanpa) - (từ mượn, thường dùng trong các hoạt động xã hội) - đóng góp, quyên góp. ⚫︎ 義援金(gienkin) - tiền cứu trợ, tiền ủng hộ.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 募金募金, vì nó là một hành động tích cực. Tuy nhiên, có thể xem xét những hành động không đóng góp hoặc tiêu xài tiền bạc không vì mục đích tốt đẹp là trái nghĩa.
このプロジェクトのために、皆様からの温かいご支援と募金をよろしくお願いいたします。 ・Bản dịch: Chúng tôi xin chân thành cảm ơn sự ủng hộ và đóng góp của mọi người cho dự án này. ・Giải thích: Câu này sử dụng để kêu gọi mọi người tham gia quyên góp cho một dự án cụ thể.
彼女は地域社会のために積極的に募金活動に参加しています。 ・Bản dịch: Cô ấy tích cực tham gia các hoạt động 募金 vì cộng đồng. ・Giải thích: Câu này miêu tả hành động tích cực của một người trong việc tham gia vào các hoạt động quyên góp.
Từ "募" (bo - mộ) có nghĩa là kêu gọi, tập hợp. "金" (kin - kim) có nghĩa là tiền bạc. Ghép lại, 募金募金 mang ý nghĩa là "kêu gọi tiền bạc" hoặc "gây quỹ".