貧困(ひんこん、hinkoん)
- nghèo đói
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HINKON
貧困
ひんこん
貧困 (ひんこん, phiên âm: hinkoん) có nghĩa là "nghèo đói" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | nghèo đói |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
貧困 貧困 có nghĩa là tình trạng nghèo đói, thiếu thốn về vật chất hoặc tài chính. Nó chỉ sự thiếu hụt các nhu cầu cơ bản như thức ăn, chỗ ở, quần áo và các dịch vụ thiết yếu khác. 貧困 có thể liên quan đến cả cá nhân, gia đình hoặc cộng đồng.
⚫︎彼は貧困から抜け出すために一生懸命働いています。 Dịch: Anh ấy đang làm việc chăm chỉ để thoát khỏi tình trạng nghèo đói. ⚫︎その地域は貧困問題に直面しています。 Dịch: Khu vực đó đang phải đối mặt với vấn đề nghèo đói. ⚫︎貧困家庭の子どもたちは教育の機会が限られています。 Dịch: Trẻ em từ các gia đình nghèo có ít cơ hội giáo dục hơn.
Bạn có thể sử dụng 貧困 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để thảo luận về tình trạng nghèo đói, chẳng hạn như: ⚫︎Khi nói về vấn đề xã hội. ⚫︎Khi thảo luận về các chính sách hỗ trợ người nghèo. ⚫︎Khi mô tả hoàn cảnh khó khăn của một người hoặc một nhóm người.
貧困 được viết bằng kanji (漢字) là 貧困. Cách đọc là ひんこん (hiragana). Không có cách viết nào khác cho từ này. Không có biến thể okurigana.
⚫︎ 困窮(こんきゅう):Khốn khổ, túng quẫn ⚫︎ 貧乏(びんぼう):Nghèo khổ ⚫︎ 貧しい(まずしい):Nghèo
⚫︎ 富裕(ふゆう):Giàu có ⚫︎ 裕福(ゆうふく):Giàu có ⚫︎ 豊か(ゆたか):Giàu có, phong phú
世界には貧困に苦しんでいる人々が大勢います。 ・Bản dịch: Có rất nhiều người trên thế giới đang phải chịu đựng tình trạng nghèo đói. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự tồn tại của vấn đề nghèo đói trên toàn cầu.
彼女は子供を貧困から守るために必死に働いた。 ・Bản dịch: Cô ấy đã làm việc rất chăm chỉ để bảo vệ con cái khỏi cảnh nghèo đói. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự cố gắng của một người mẹ để cải thiện hoàn cảnh sống cho con cái.
Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ 貧 (hin) có nghĩa là nghèo, túng thiếu, và chữ 困 (kon) có nghĩa là khó khăn, khốn khổ. Sự kết hợp của hai chữ này tạo thành ý nghĩa của 貧困.