Nihongo

潜入(せんにゅう、sennyuu)
- xâm nhập

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SENNYUU

潜入

せんにゅう

潜入 (せんにゅう, phiên âm: sennyuu) có nghĩa là "xâm nhập" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:xâm nhập
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

潜入潜入 trong tiếng Nhật có nghĩa là xâm nhập vào một địa điểm, một khu vực hoặc một tổ chức nào đó một cách bí mật và kín đáo, thường với mục đích thu thập thông tin, điều tra hoặc thực hiện một nhiệm vụ đặc biệt. Nó thường ám chỉ hành động bí mật và tránh bị phát hiện. ⚫︎ Nó nhấn mạnh yếu tố lén lút và không được phép. ⚫︎ Mục đích của việc 潜入潜入 có thể khác nhau, từ thu thập thông tin tình báo đến thực hiện nhiệm vụ bí mật. ⚫︎ Thường xuyên được sử dụng trong các bối cảnh như phim ảnh, truyện tranh, trò chơi hoặc các tình huống thực tế liên quan đến an ninh, điều tra.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ スパイが敵の基地に潜入潜入した。 ・Dịch: Điệp viên đã 潜入潜入 vào căn cứ của kẻ thù. ⚫︎ 記者は危険な地域に潜入潜入して取材を行った。 ・Dịch: Phóng viên đã 潜入潜入 vào khu vực nguy hiểm để đưa tin. ⚫︎ 警察は犯罪組織に潜入潜入捜査を行った。 ・Dịch: Cảnh sát đã tiến hành điều tra 潜入潜入 vào tổ chức tội phạm.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 潜入潜入 khi muốn diễn tả hành động xâm nhập bí mật vào một nơi nào đó, trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, nó thường được sử dụng để mô tả các tình huống trong phim ảnh, truyện tranh hoặc trò chơi. ⚫︎ Trong các ngữ cảnh chuyên môn hơn, nó có thể được dùng trong các báo cáo về an ninh, điều tra hoặc tình báo. Lưu ý: Luôn sử dụng nó một cách cẩn thận, vì nó có hàm ý về tính bí mật và không được phép.

Cách viết

Từ 潜入潜入 thường được viết bằng kanji, với cách đọc là せんにゅう (sennnyuu) trong hiragana. ⚫︎ Kanji: 潜入 ⚫︎ Hiragana: せんにゅう ⚫︎ Okurigana: Không có biến thể trong cách viết okurigana. Không có cách viết khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 侵入 (shinnyuu): Xâm nhập, xâm phạm (từ này có nghĩa rộng hơn và có thể bao gồm cả việc xâm nhập không bí mật). ⚫︎ 忍び込む (shinobikomu): Lén lút, lẻn vào (diễn tả hành động lẻn vào một cách bí mật).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 脱出 (dasshutsu): Thoát ra, trốn thoát. ⚫︎ 退出 (taishutsu): Rời đi, rút lui. ⚫︎ 退去 (taikyo): Rời khỏi, di tản.

Ví dụ câu 1

彼はテロ組織に潜入潜入し、情報を集めた。 ・Bản dịch: Anh ta đã 潜入潜入 vào tổ chức khủng bố và thu thập thông tin. ・Giải thích: Câu này cho thấy mục đích của việc 潜入潜入 là để thu thập thông tin bí mật.

Ví dụ câu 2

警官は変装して、違法カジノに潜入潜入した。 ・Bản dịch: Cảnh sát đã cải trang và 潜入潜入 vào sòng bạc bất hợp pháp. ・Giải thích: Ví dụ này minh họa hành động 潜入潜入 cần phải có sự cải trang để tránh bị phát hiện.

Nguồn gốc

Từ 潜入潜入 được tạo thành từ hai kanji: 潜 (sen - lặn, ẩn náu) và 入 (nyuu - vào, nhập). ⚫︎ 潜 có nghĩa là ẩn mình, ẩn náu, lặn xuống. ⚫︎ 入 có nghĩa là đi vào, xâm nhập. Sự kết hợp của hai chữ này tạo ra ý nghĩa là "xâm nhập vào một cách bí mật".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud