Nihongo

飢えます(うえます、uemasu)
- đói

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

U

飢

う

E

え

え

MA

ま

ま

SU

す

す

飢えます (うえます, phiên âm: uemasu) có nghĩa là "đói" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:đói
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:uemasu

Hiragana:うえます

Thể lịch sự
(ます形)
うえます飢えます。starve.
Thể từ điển
(辞書形)
飢えるstarve
Thể liên dụng
(て形)
飢えて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
飢えないnot starve

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
飢えたstarved
Thể kết thúc
(終止形)
飢える。starve.
Thể điều kiện
(仮定形)
飢えればif starve
Thể ý chí
(意志形)
飢えよう !let's starve
Thể mệnh lệnh
(命令形)
飢えろ !starve !
Giải thích AI
Ý nghĩa

Trong tiếng Việt, 飢えます có nghĩa là "đói" hoặc "bị đói". Nó diễn tả trạng thái cảm thấy thèm ăn, cần thức ăn để lấp đầy dạ dày. Nó không chỉ liên quan đến sự thiếu hụt thức ăn về mặt thể chất mà còn có thể ám chỉ sự khao khát về tinh thần, ví dụ như "thèm khát kiến thức". Hành động 飢えます (uemasu) nhấn mạnh sự trải nghiệm về cảm giác đói.

Ví dụ cụ thể

⚫︎お腹が空いて飢えます。 Dịch: Tôi đói bụng. ⚫︎長い間、食べ物がなくて飢えていた。 Dịch: Đã lâu rồi không có thức ăn, tôi đã bị đói.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 飢えます để diễn tả cảm giác đói. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ hội thoại thông thường đến văn viết. ⚫︎ Thường dùng khi muốn diễn tả sự đói bụng về thể chất hoặc khao khát về tinh thần (ít gặp hơn).

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng hiragana: うえます. ⚫︎ Trong văn bản trang trọng hoặc để nhấn mạnh, có thể dùng kanji: 飢えます. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) không có biến thể. ⚫︎ Các dạng biến đổi của động từ này bao gồm: * Thể -masu: 飢えます (uemasu - đói) * Thể -te: 飢えて (uete - đang đói) * Thể quá khứ: 飢えました (uemashita - đã đói) * Thể mệnh lệnh (ít dùng): 飢えろ (uero - hãy đói) * Thể phủ định: 飢えません (uemasen - không đói)

Từ đồng nghĩa

⚫︎ お腹が空く (onaka ga suku): Đói bụng. ⚫︎ 腹ペコ (harapeko): Rất đói (từ lóng).

Từ trái nghĩa

⚫︎ お腹がいっぱい (onaka ga ippai): No bụng. ⚫︎ 満腹 (manpuku): Đã no.

Ví dụ câu 1

最近、勉強不足で知識に飢えている。 ・Bản dịch: Gần đây, vì thiếu học nên tôi khao khát kiến thức. ・Giải thích: Câu này sử dụng 飢えます theo nghĩa bóng, diễn tả sự khao khát kiến thức.

Ví dụ câu 2

遭難して、三日間飢えていた。 ・Bản dịch: Bị nạn, tôi đã bị đói trong ba ngày. ・Giải thích: Ở đây, 飢えていた diễn tả tình trạng đói về mặt thể chất do gặp nạn.

Nguồn gốc

Từ "飢" (ki) có nghĩa là "đói" và "ます" (masu) là một trợ động từ hình thành nên thể -masu, thể hiện thì hiện tại, tương lai của động từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud