Nihongo

有名な(ゆうめいな、yuumeina)
- nổi tiếng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YUUMEI

有名

ゆうめい

NA

な

な

有名な (ゆうめいな, phiên âm: yuumeina) có nghĩa là "nổi tiếng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:nổi tiếng
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
ゆうめいな有名な
Thể lịch sự
(丁寧形)
有名です。
Thể liên dụng
(連用形)
有名に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
有名じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
有名だった
Thể kết thúc
(終止形)
有名だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
有名ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
有名さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

有名な có nghĩa là "nổi tiếng", "lừng danh", "được biết đến rộng rãi". Nó miêu tả một người, địa điểm, sự vật, hoặc hiện tượng được nhiều người biết đến và ngưỡng mộ. 有名な là một tính từ đuôi "na" trong tiếng Nhật, nghĩa là nó cần một danh từ để bổ nghĩa.

Ví dụ cụ thể

⚫︎有名な俳優 Dịch: Diễn viên nổi tiếng ⚫︎有名な観光地 Dịch: Địa điểm du lịch nổi tiếng ⚫︎有名なレストランで食事をする Dịch: Ăn tối ở một nhà hàng nổi tiếng

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 有名な để mô tả bất cứ thứ gì có tiếng tăm, được nhiều người biết đến. Ví dụ: ⚫︎ Khi bạn muốn giới thiệu một người nổi tiếng. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về một địa điểm du lịch thu hút. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về một món ăn ngon được nhiều người biết đến. Lưu ý: Vì là tính từ đuôi "na", bạn cần thêm "な" vào sau 有名 khi nó đứng trước một danh từ (ví dụ: 有名な人 - người nổi tiếng).

Cách viết

⚫︎ Thông thường, 有名な được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 有名 ⚫︎ Hiragana: ゆうめいな ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài việc kết hợp kanji và hiragana. ⚫︎ Okurigana của 有名 là "な".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 名高い (nadakai) - Nổi tiếng, lừng danh (thường dùng trong văn viết). ⚫︎ 著名な (chomeina) - Nổi tiếng, có tiếng tăm (thường dùng trong văn viết). ⚫︎ 人気がある (ninki ga aru) - Phổ biến, được yêu thích. (Không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng có nghĩa tương tự trong một số trường hợp.) ⚫︎ 有名な,有名だ,有名でした: các dạng chia khác của 有名, mang nghĩa tương tự theo ngữ cảnh.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 無名な (mumyou na) - Vô danh, không nổi tiếng. ⚫︎ 知られていない (shirarete inai) - Không được biết đến.

Ví dụ câu 1

この映画の監督は有名な人です。 ・Bản dịch: Đạo diễn của bộ phim này là một người nổi tiếng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 有名な để miêu tả đạo diễn, người được biết đến rộng rãi trong ngành điện ảnh.

Ví dụ câu 2

富士山は日本で一番有名な山です。 ・Bản dịch: Núi Phú Sĩ là ngọn núi nổi tiếng nhất ở Nhật Bản. ・Giải thích: Câu này sử dụng 有名な để miêu tả núi Phú Sĩ, một địa danh được nhiều người biết đến.

Nguồn gốc

Từ "有名" được tạo thành từ: ⚫︎ "有" (yuu): có, có tồn tại. ⚫︎ "名" (mei/na): tên, danh tiếng. Do đó, "有名" mang nghĩa là "có tên", "có danh tiếng", và trở thành "nổi tiếng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud