Nihongo

自動詞(じどうし、jidoushi)
- nội động từ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JIDOUSHI

自動詞

じどうし

自動詞 (じどうし, phiên âm: jidoushi) có nghĩa là "nội động từ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:nội động từ
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

自動詞じどうし có nghĩa là "tự động từ" trong tiếng Việt. Đây là một loại động từ trong tiếng Nhật chỉ diễn tả hành động tự thân, không cần tác động trực tiếp lên một đối tượng khác (tân ngữ). Nói cách khác, chủ ngữ của câu là người hoặc vật tự thực hiện hành động đó. Hành động do 自動詞じどうし diễn tả thường tập trung vào trạng thái hoặc sự thay đổi của chủ ngữ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ドアが開く ・Dịch nghĩa: Cửa mở ra. ⚫︎雨が降る ・Dịch nghĩa: Mưa rơi. ⚫︎子供が育つ ・Dịch nghĩa: Trẻ em lớn lên.

Cách sử dụng

⚫︎ 自動詞じどうし được sử dụng để mô tả các hành động tự thân, các hiện tượng tự nhiên, hoặc các trạng thái không cần tác động từ bên ngoài. ⚫︎ Chúng thường được sử dụng với các trợ từ như が, は để chỉ ra chủ ngữ thực hiện hành động. ⚫︎ Khi học về 自動詞じどうし, bạn nên chú ý đến sự khác biệt giữa nó và tha động từ (他動詞 - tadoushi), vì chúng có mối liên hệ mật thiết với nhau trong nhiều trường hợp.

Cách viết

⚫︎ 自動詞じどうし được viết bằng chữ Hán 自動詞. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là じどうし. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana (phần chữ hiragana theo sau chữ Hán) luôn là し.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 自動詞じどうし, vì đây là một thuật ngữ ngữ pháp. Tuy nhiên, bạn có thể hiểu tương đương với các động từ tự thân trong tiếng Việt.

Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa của 自動詞じどうし là 他動詞たどうし (tha động từ).

Ví dụ câu 1

電車が遅れた。 ・Bản dịch: Chuyến tàu bị trễ. ・Giải thích: 遅れる (okureru - trễ) là một 自動詞じどうし, diễn tả hành động tự bản thân chuyến tàu bị trễ mà không cần ai làm trễ nó.

Ví dụ câu 2

木が倒れた。 ・Bản dịch: Cái cây đổ. ・Giải thích: 倒れる (taoreru - đổ) là một 自動詞じどうし, diễn tả hành động tự thân cái cây đổ xuống.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ chữ Hán 自 (tự - self, own), 動 (động - move, action), và 詞 (từ - word), thể hiện rõ nghĩa "từ (động từ) diễn tả hành động tự thân".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud