形容動詞(けいようどうし、keiyoudoうshi)
- tính từ đuôi-na
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KEIYOUDOUSHI
形容動詞
けいようどうし
形容動詞 (けいようどうし, phiên âm: keiyoudoうshi) có nghĩa là "tính từ đuôi-na" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | tính từ đuôi-na |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
形容動詞 (けいようどうし) là một loại từ trong tiếng Nhật, kết hợp đặc điểm của cả tính từ (形容詞 - keiyoushi) và động từ (動詞 - doushi). Chúng biểu thị trạng thái, tính chất hoặc đặc điểm của một người, vật, hoặc sự việc. Khác với tính từ-i, 形容動詞 không kết thúc bằng "-i", mà thay vào đó chúng có thể biến đổi theo nhiều cách giống như động từ, đặc biệt là khi kết hợp với trợ động từ.
⚫︎ 静かな部屋 Dịch: Căn phòng yên tĩnh. ⚫︎ 彼女は親切だ Dịch: Cô ấy tốt bụng. ⚫︎ この店は賑やかだ Dịch: Cửa hàng này nhộn nhịp.
⚫︎ 形容動詞 được sử dụng để mô tả tính chất, trạng thái của danh từ. ⚫︎ Chúng thường đi kèm với các trợ từ như だ, です, hoặc được kết hợp với các trợ từ khác để thể hiện thì và thái độ. ⚫︎ Giống như tính từ-i, chúng có thể thay đổi hình thức để phù hợp với ngữ cảnh. Ví dụ, chúng ta có thể chuyển sang thể quá khứ (だった) hoặc thể phủ định (ではない).
⚫︎ 形容動詞 thường được viết bằng kanji, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana. ⚫︎ Ví dụ: 静か(しずか) (yên tĩnh), 綺麗(きれい) (đẹp, sạch sẽ), 簡単(かんたん) (đơn giản). ⚫︎ Phần hiragana đi kèm sau kanji có thể thay đổi tùy thuộc vào dạng chia của từ. Ví dụ: 静かだ, 静かだった, 静かで.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, vì 形容動詞 là một loại từ riêng biệt. Tuy nhiên, nghĩa của chúng có thể được diễn đạt bằng các cụm từ khác, ví dụ như sử dụng tính từ-i kết hợp với các trợ từ hoặc động từ.
⚫︎ 静か (yên tĩnh) <-> 賑やか (nhộn nhịp) ⚫︎ 綺麗 (đẹp) <-> không có từ trái nghĩa trực tiếp (có thể dùng các từ như xấu, bẩn để diễn đạt ý).
静かな図書館で勉強しました。 ・Bản dịch: Tôi đã học ở thư viện yên tĩnh. ・Giải thích: 静か (yên tĩnh) là 形容動詞, bổ nghĩa cho danh từ 図書館 (thư viện).
彼は真面目な人です。 ・Bản dịch: Anh ấy là một người nghiêm túc. ・Giải thích: 真面目 (nghiêm túc) là 形容動詞, được sử dụng để mô tả tính cách của người được nói đến.
⚫︎ Từ "形容動詞" được hình thành bằng cách ghép các yếu tố sau: - 形容 (keiyou): "tính từ" (形容詞 - keiyoushi) - 動 (dou): "động" (từ viết tắt của 動詞 - doushi - động từ) - 詞 (shi): "từ" (dùng để chỉ loại từ) -> Do đó, "形容動詞" có nghĩa là từ mang đặc tính của tính từ và động từ.