Nihongo

補語(ほご、hogo)
- bổ ngữ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HOGO

補語

ほご

補語 (ほご, phiên âm: hogo) có nghĩa là "bổ ngữ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:bổ ngữ
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Trong tiếng Việt, từ 補語 (ほご) có nghĩa là "bổ ngữ". 補語 là một thành phần trong câu giúp bổ sung ý nghĩa cho động từ hoặc tính từ, thường là những từ chỉ thông tin như: ai, cái gì, ở đâu, khi nào, như thế nào, v.v. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc làm rõ nghĩa của câu.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 私は[日本語]を勉強します。 ・Dịch: Tôi học tiếng Nhật. ・Giải thích: Trong câu này, [日本語] (tiếng Nhật) là 補語, bổ sung ý cho động từ 勉強します (học). ⚫︎ 彼は[公園]で遊びます。 ・Dịch: Anh ấy chơi ở công viên. ・Giải thích: [公園]で (ở công viên) là 補語, chỉ địa điểm diễn ra hành động 遊びます (chơi).

Cách sử dụng

⚫︎ 補語 được sử dụng để cung cấp thông tin chi tiết về hành động, trạng thái hoặc tính chất được diễn đạt trong câu. ⚫︎ Vị trí của 補語 trong câu có thể khác nhau tùy thuộc vào loại 補語 và cấu trúc câu. Ví dụ, 補語 chỉ đối tượng (như ví dụ trên) thường đứng sau động từ. 補語 chỉ địa điểm hoặc thời gian thường đứng trước động từ hoặc sau trợ từ. ⚫︎ Việc hiểu và sử dụng 補語 chính xác giúp bạn diễn đạt ý rõ ràng và mạch lạc hơn trong tiếng Nhật.

Cách viết

⚫︎ Từ 補語 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách viết: 補(ほ: bổ sung) + 語(ご: ngữ, từ). ⚫︎ Cách đọc (hiragana): ほご

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, các thành phần trong câu đóng vai trò bổ sung ý nghĩa khác cũng có thể được xem xét tương đồng về chức năng, ví dụ như: ⚫︎ Đối tượng: 目的語(もくてきご) ⚫︎ Trạng ngữ: 修飾語(しゅうしょくご)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 補語 là một khái niệm ngữ pháp, không phải là một từ chỉ sự vật, hiện tượng.

Ví dụ câu 1

私は毎日[本]を読みます。 ・Bản dịch: Hàng ngày tôi đọc sách. ・Giải thích: [本]を(sách) là 補語, chỉ đối tượng của hành động đọc.

Ví dụ câu 2

彼は[明日]旅行に行きます。 ・Bản dịch: Anh ấy sẽ đi du lịch vào ngày mai. ・Giải thích: [明日](ngày mai) là 補語, chỉ thời gian diễn ra hành động.

Nguồn gốc

Từ 補語 có nguồn gốc từ tiếng Trung, được cấu tạo từ hai chữ Hán: 補 (bổ sung) và 語(từ). Từ này được sử dụng trong ngữ pháp tiếng Nhật để chỉ các thành phần trong câu có chức năng bổ sung ý nghĩa cho các từ khác.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud