Nihongo

文脈(ぶんみゃく、bunmyaku)
- ngữ cảnh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BUNMYAKU

文脈

ぶんみゃく

文脈 (ぶんみゃく, phiên âm: bunmyaku) có nghĩa là "ngữ cảnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:ngữ cảnh
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

文脈 ([ぶんみゃく] - bunmyaku) có nghĩa là ngữ cảnh, bối cảnh, hoặc mạch văn của một câu, đoạn văn, hoặc một cuộc trò chuyện. Nó đề cập đến các yếu tố xung quanh một từ, cụm từ hoặc ý tưởng, giúp xác định ý nghĩa và cách hiểu đúng đắn. Nó bao gồm các từ ngữ trước và sau, tình huống, và thông tin liên quan khác. Hiểu 文脈 là chìa khóa để hiểu đúng nghĩa của một câu hoặc một thông điệp.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この文章の文脈から判断すると、彼は嘘をついている。 ・Bản dịch: Dựa vào ngữ cảnh của câu này, tôi đoán anh ta đang nói dối. ⚫︎その言葉の文脈を無視してはいけない。 ・Bản dịch: Đừng bỏ qua ngữ cảnh của từ đó.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 文脈 khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa của một câu, một đoạn văn, hoặc một cuộc trò chuyện. Bạn có thể sử dụng nó trong nhiều tình huống, từ việc phân tích văn bản cho đến giao tiếp hàng ngày. Khi bạn muốn giải thích rằng một từ hoặc cụm từ có ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, hoặc khi bạn muốn ai đó chú ý đến bối cảnh trước khi đưa ra kết luận.

Cách viết

文脈 được viết bằng Kanji là 文脈. Cách đọc là [ぶんみゃく] (bunmyaku). Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 状況 ([じょうきょう] - joukyou): tình huống, hoàn cảnh. ⚫︎ 背景 ([はいけい] - haikei): bối cảnh, nền. ⚫︎ コンテキスト (kontekisuto): (từ mượn tiếng Anh) context - ngữ cảnh.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng việc bỏ qua hoặc không xem xét ngữ cảnh (無視 - mushi, むし) có thể được coi là trái nghĩa gián tiếp.

Ví dụ câu 1

文脈によっては、この言葉は異なる意味を持つ。 ・Bản dịch: Tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ này có thể có nghĩa khác nhau. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng ý nghĩa của một từ phụ thuộc vào 文脈.

Ví dụ câu 2

手紙の文脈から、彼は悲しんでいるのがわかる。 ・Bản dịch: Từ ngữ cảnh của bức thư, tôi có thể thấy anh ấy đang buồn. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc hiểu ngữ cảnh của bức thư (ví dụ như những gì đã được viết trong bức thư) giúp ta hiểu được cảm xúc của người viết.

Nguồn gốc

文脈 được tạo thành từ hai chữ Hán: 文 (bun), có nghĩa là "văn" (chữ viết, văn bản), và 脈 (myaku), có nghĩa là "mạch" (mạch lạc, dòng chảy). Ghép lại, nó ám chỉ "mạch văn", tức là dòng chảy liên tục của ý nghĩa trong một văn bản hoặc cuộc trò chuyện.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud