文節(ぶんせつ、bunsetsu)
- cụm từ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BUNSETSU
文節
ぶんせつ
文節 (ぶんせつ, phiên âm: bunsetsu) có nghĩa là "cụm từ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | cụm từ |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BUNSETSU
文節
ぶんせつ
文節 (ぶんせつ, phiên âm: bunsetsu) có nghĩa là "cụm từ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | cụm từ |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |