文節(ぶんせつ、bunsetsu)
- cụm từ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BUNSETSU
文節
ぶんせつ
文節 (ぶんせつ, phiên âm: bunsetsu) có nghĩa là "cụm từ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | cụm từ |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
文節 ぶんせつ là một đơn vị ngữ pháp cơ bản trong tiếng Nhật, tương đương với một cụm từ hoặc một phần câu có nghĩa tương đối hoàn chỉnh. Nó là một trong những yếu tố cấu thành nên câu hoàn chỉnh trong tiếng Nhật. Nói một cách đơn giản, 文節 ぶんせつ là tập hợp của một hoặc nhiều từ đơn, thường kết thúc bằng một trợ từ hoặc động từ (hoặc một từ loại khác có chức năng tương tự). Việc phân tích một câu thành các 文節 ぶんせつ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
⚫︎私は 学校へ 行きます ・Bản dịch: Tôi đi đến trường. ⚫︎犬が 庭で 遊んでいます ・Bản dịch: Con chó đang chơi trong vườn. ⚫︎昨日、 友達と 映画を 見ました ・Bản dịch: Hôm qua, tôi đã xem phim với bạn.
文節 ぶんせつ thường được sử dụng trong việc phân tích ngữ pháp, đặc biệt trong khi học tiếng Nhật. Khi bạn học các cấu trúc ngữ pháp phức tạp, việc chia câu thành các 文節 ぶんせつ giúp bạn xác định rõ vai trò của từng phần trong câu và hiểu rõ mối quan hệ giữa chúng. Bạn cũng có thể dùng 文節 ぶんせつ để chia một câu dài thành nhiều phần ngắn hơn, dễ hiểu hơn.
Từ 文節 ぶんせつ được viết bằng chữ Hán. ・Chữ Hán: 文節 ・Cách đọc (hiragana): ぶんせつ Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 文節 ぶんせつ, vì nó là một khái niệm ngữ pháp độc đáo. Tuy nhiên, nó liên quan đến các khái niệm như "cụm từ" (phrase) hoặc "cụm từ ngữ pháp".
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 文節 ぶんせつ, vì nó là một khái niệm ngữ pháp.
この本は とても 面白いです ・Bản dịch: Cuốn sách này rất thú vị. ・Giải thích: Câu này được chia thành các 文節 ぶんせつ là: "この本は", "とても", và "面白いです". Mỗi 文節 ぶんせつ chứa một phần ý nghĩa nhất định và hoạt động như một đơn vị trong câu.
子供たちは 公園で 楽しそうに 遊んでいます ・Bản dịch: Những đứa trẻ đang vui vẻ chơi đùa ở công viên. ・Giải thích: Các 文節 ぶんせつ trong câu này là: "子供たちは", "公園で", và "楽しそうに 遊んでいます". Việc chia nhỏ câu thành các 文節 ぶんせつ giúp chúng ta phân tích từng phần của câu dễ dàng hơn.
文節 ぶんせつ là một thuật ngữ ngữ pháp trong tiếng Nhật, được hình thành từ hai chữ Hán: ・文 (bun): văn, chữ, câu ・節 (setsu): tiết, khúc, chương Gộp lại, 文節 ぶんせつ có nghĩa là "tiết của câu" hoặc "khúc của câu", thể hiện ý nghĩa là một đơn vị nhỏ hơn của câu hoàn chỉnh.