Nihongo

命令形(めいれいけい、meireいkeい)
- mệnh lệnh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MEIREIKEI

命令形

めいれいけい

命令形 (めいれいけい, phiên âm: meireいkeい) có nghĩa là "mệnh lệnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:mệnh lệnh
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

命令形 (めいれいけい) trong tiếng Việt có nghĩa là "thể mệnh lệnh" hoặc "thể sai khiến" trong ngữ pháp tiếng Nhật. Đây là một dạng chia động từ dùng để đưa ra mệnh lệnh, yêu cầu, hoặc chỉ thị trực tiếp đến người nghe. Nó thể hiện mức độ trang trọng không cao và thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc khi người nói có địa vị cao hơn hoặc muốn thể hiện sự dứt khoát.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 食べろ! ・Dịch: Ăn đi! ⚫︎ 勉強しろ! ・Dịch: Học bài đi! ⚫︎ 早く行け! ・Dịch: Đi nhanh lên!

Cách sử dụng

⚫︎ Thể mệnh lệnh được dùng khi người nói muốn ra lệnh, yêu cầu hoặc sai khiến người khác làm một việc gì đó. ⚫︎ Thể này thường được sử dụng trong các tình huống không trang trọng, với người thân quen, bạn bè, hoặc trong các tình huống khẩn cấp. ⚫︎ Lưu ý: Việc sử dụng thể mệnh lệnh với người lớn tuổi hơn, cấp trên, hoặc người mà bạn không thân thiết có thể bị coi là bất lịch sự. ⚫︎ Tránh sử dụng thể mệnh lệnh trong giao tiếp thông thường để tránh gây hiểu lầm hoặc làm mất lòng người khác. Thay vào đó, bạn có thể sử dụng các hình thức lịch sự hơn như thể ます (masu).

Cách viết

⚫︎ 命令形 được viết bằng: * Hiragana: めいれいけい * Kanji: 命令形 ⚫︎ Cách tạo thể mệnh lệnh tùy thuộc vào nhóm động từ: * Nhóm I (động từ có âm cuối là “u”): Thay “u” bằng “e”. Ví dụ: 書く (kaku – viết) → 書け (kake – hãy viết) * Nhóm II (động từ có đuôi là “る”): Thay “る” bằng “ろ”. Ví dụ: 食べる (taberu – ăn) → 食べろ (tabero – hãy ăn) * Động từ bất quy tắc: * する (suru – làm) → しろ (shiro – hãy làm) * 来る (kuru – đến) → 来い (koi – hãy đến)

Từ đồng nghĩa

Trong một số trường hợp, thể mệnh lệnh có thể được diễn đạt bằng các cấu trúc khác để làm giảm tính mệnh lệnh, ví dụ như: ⚫︎ Thể sai khiến: ~せてください (–sete kudasai) ⚫︎ Cấu trúc yêu cầu lịch sự: ~てください (-te kudasai)

Từ trái nghĩa

Thể trái nghĩa trực tiếp không có, nhưng có thể xem xét các hình thức diễn đạt không mang tính mệnh lệnh hoặc sai khiến, ví dụ như thể ý chí (意志形 - ishi-kei) hoặc thể nghi vấn (疑問形 - gimon-kei).

Ví dụ câu 1

早く寝ろ! ・Bản dịch: Ngủ sớm đi! ・Giải thích: Dùng để ra lệnh hoặc yêu cầu ai đó đi ngủ sớm.

Ví dụ câu 2

もう一度言え! ・Bản dịch: Nói lại lần nữa xem! ・Giải thích: Thể hiện sự không đồng ý hoặc yêu cầu người khác lặp lại điều gì đó.

Nguồn gốc

Từ "命令" (めいれい - meirei) có nghĩa là "mệnh lệnh", "chỉ thị" và "形" (けい - kei) có nghĩa là "hình thức" hoặc "thể". Ghép lại, 命令形 (めいれいけい) chỉ thể mệnh lệnh của động từ trong ngữ pháp tiếng Nhật.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud