疑問文(ぎもんぶん、gimonbuん)
- câu nghi vấn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GIMONBUN
疑問文
ぎもんぶん
疑問文 (ぎもんぶん, phiên âm: gimonbuん) có nghĩa là "câu nghi vấn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | câu nghi vấn |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
疑問文 có nghĩa là "câu hỏi" hoặc "câu nghi vấn" trong tiếng Việt. Đây là loại câu được sử dụng để đặt câu hỏi và tìm kiếm thông tin.
⚫︎今日は学校に行きますか。 Dịch: Hôm nay bạn có đi học không? ⚫︎これは何ですか。 Dịch: Đây là cái gì? ⚫︎あなたは日本人ですか。 Dịch: Bạn là người Nhật Bản phải không?
Bạn sử dụng 疑問文 khi bạn muốn hỏi ai đó một điều gì đó hoặc khi bạn cần thông tin. Trong tiếng Nhật, bạn có thể tạo một câu hỏi bằng cách: ⚫︎ Thêm "か" (ka) vào cuối một câu trần thuật. ⚫︎ Sử dụng các từ để hỏi (疑問詞 - gimonshi) như: * 何 (nani - cái gì) * 誰 (dare - ai) * どこ (doko - ở đâu) * いつ (itsu - khi nào) * どうして (doushite - tại sao) * どのように (douniyou ni - như thế nào) ⚫︎Thay đổi ngữ điệu của bạn khi nói.
疑問文 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 疑問文 ⚫︎ Hiragana: ぎもんぶん ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là "ぶん".
⚫︎ Câu hỏi (cách nói chung) ⚫︎ Câu nghi vấn (cách nói trang trọng hơn)
⚫︎ 肯定文 (kouteibun) - câu khẳng định ⚫︎ 断定文 (danteibun) - câu khẳng định, quyết định
この文は疑問文ですか。 ・Bản dịch: Câu này là câu hỏi phải không? ・Giải thích: Ở đây, câu hỏi được sử dụng để hỏi liệu một câu có phải là 疑問文 hay không.
山田さんは疑問文の作り方を教えてくれました。 ・Bản dịch: Anh Yamada đã dạy tôi cách tạo câu hỏi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 疑問文 để chỉ về "cách tạo câu hỏi".
疑問文 là một từ ghép trong tiếng Nhật. "疑問" (gimon) có nghĩa là "câu hỏi", "sự nghi ngờ". "文" (bun) có nghĩa là "câu" hoặc "văn bản".