訓読み(くんよみ、kunyomi)
- âm kun
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KUNYO
訓読
くんよ
MI
み
み
訓読み (くんよみ, phiên âm: kunyomi) có nghĩa là "âm kun" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | âm kun |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KUNYO
訓読
くんよ
MI
み
み
訓読み (くんよみ, phiên âm: kunyomi) có nghĩa là "âm kun" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | âm kun |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |