Nihongo

訓読み(くんよみ、kunyomi)
- âm kun

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KUNYO

訓読

くんよ

MI

み

み

訓読み (くんよみ, phiên âm: kunyomi) có nghĩa là "âm kun" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:âm kun
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

訓読み là cách đọc thuần Nhật của chữ Hán, được áp dụng bằng cách gán nghĩa của chữ Hán đó cho một từ tiếng Nhật có sẵn (từ bản địa Nhật Bản).

Ví dụ cụ thể

Dưới đây là một số ví dụ cụ thể về 訓読み. ⚫︎水 Đọc theo 訓読み là みず (mizu - nước). ⚫︎月 Đọc theo 訓読み là つき (tsuki - mặt trăng). ⚫︎食べる Đọc theo 訓読み là たべる (taberu - ăn).

Cách sử dụng

訓読み được sử dụng khi một chữ Hán đứng độc lập hoặc kết hợp với các chữ hiragana (được gọi là okurigana) để tạo thành từ có nghĩa thuần Nhật. Người học tiếng Nhật cần phải ghi nhớ cả 訓読み vì một chữ Hán thường có nhiều cách đọc khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Cách viết

訓読み được viết bằng chữ Hán đi kèm với chữ hiragana (okurigana) hoặc viết bằng chữ Hán đứng đơn lẻ. Từ 訓読み này trong tiếng Nhật được viết bằng chữ Hán là 訓読み và đọc bằng hiragana là くんよみ. Không có các cách viết khác nhau hay biến thể okurigana nào khác cho từ 訓読み này.

Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa với 訓読み là 訓 (kun).

Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa với 訓読み là 音読み (on'yomi - cách đọc âm Hán-Nhật).

Ví dụ câu 1

この漢字の訓読みは何ですか。 ・Bản dịch: Cách đọc kunyomi của chữ Hán này là gì? ・Giải thích: Câu hỏi về cách đọc thuần Nhật của một chữ Hán cụ thể.

Ví dụ câu 2

日本語には訓読みと音読みの両方があります。 ・Bản dịch: Trong tiếng Nhật có cả hai cách đọc là kunyomi và onyomi. ・Giải thích: Giải thích về sự tồn tại của hai hệ thống đọc chữ Hán trong tiếng Nhật.

Nguồn gốc

訓読み có nguồn gốc từ thời kỳ người Nhật mượn hệ thống chữ viết chữ Hán từ Trung Quốc nhưng áp dụng cách phát âm và từ vựng sẵn có của tiếng Nhật thuần túy để đọc các chữ Hán đó nhằm dễ hiểu và dễ sử dụng hơn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud