読み方(よみかた、yomikata)
- cách đọc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YO
読
よ
MI
み
み
KATA
方
かた
読み方 (よみかた, phiên âm: yomikata) có nghĩa là "cách đọc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | cách đọc |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
読み方読み方 có nghĩa là "cách đọc", "cách phát âm" hoặc "cách đọc hiểu" một thứ gì đó. Nó chỉ về phương pháp hoặc quá trình mà bạn sử dụng để hiểu hoặc phát âm một từ, câu, hoặc một văn bản. ⚫︎読み方読み方 cũng có thể dùng để chỉ cách đọc của một ký tự chữ Hán (kanji) cụ thể.
⚫︎この漢字の読み方を教えてください。 ・Dịch: Hãy chỉ cho tôi cách đọc của chữ Hán này. ⚫︎この本の読み方が難しい。 ・Dịch: Cách đọc cuốn sách này rất khó. ⚫︎子供にひらがなの読み方を教えました。 ・Dịch: Tôi đã dạy trẻ em cách đọc chữ hiragana.
Bạn sử dụng 読み方読み方 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến việc đọc và hiểu ngôn ngữ. ⚫︎Khi bạn muốn hỏi về cách phát âm của một từ. ⚫︎Khi bạn muốn chỉ ra mức độ khó khăn trong việc đọc một văn bản. ⚫︎Khi bạn dạy hoặc học về cách đọc (ví dụ, học chữ hiragana, katakana, hoặc kanji).
読み方読み方 thường được viết bằng hiragana là よみかたよみかた. ⚫︎Tuy nhiên, trong một số trường hợp, chữ kanji 読み方読み方 được sử dụng, với chữ Hán 読 (đọc) và chữ 方 (cách). ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji) thường là み.
⚫︎発音(はつおん)- Phát âm ⚫︎読み(よみ)- Sự đọc (trong một số ngữ cảnh) ⚫︎発声(はっせい)- Phát ra tiếng
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 読み方読み方 là một khái niệm liên quan đến hành động đọc.
この単語の正しい読み方は? ・Bản dịch: Cách đọc đúng của từ này là gì? ・Giải thích: Câu hỏi trực tiếp về cách phát âm của một từ cụ thể.
彼女は日本語の読み方が上手です。 ・Bản dịch: Cô ấy đọc tiếng Nhật rất giỏi. ・Giải thích: Mô tả khả năng đọc của một người.
読み方読み方 là một từ ghép trong tiếng Nhật. ⚫︎Nó được tạo thành từ động từ 読む(よむ) - "đọc" và 方(かた) - "cách". ⚫︎Do đó, về cơ bản, nó có nghĩa là "cách đọc" hay "phương pháp đọc".