育休(いくきゅう、ikukyuu)
- nghỉ chăm con
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
IKUKYUU
育休
いくきゅう
育休 (いくきゅう, phiên âm: ikukyuu) có nghĩa là "nghỉ chăm con" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | nghỉ chăm con |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
育休 育休 là từ viết tắt của 育児休業 育児休業, có nghĩa là "nghỉ chăm sóc con cái" hoặc "nghỉ thai sản và chăm sóc con cái" trong tiếng Việt. Đây là thời gian người lao động được phép nghỉ làm để chăm sóc con nhỏ của mình, thường là sau khi sinh hoặc nhận con nuôi. Mục đích của việc này là để cha mẹ có thời gian gắn bó với con cái trong giai đoạn đầu đời, đồng thời tạo điều kiện cho sự phát triển toàn diện của trẻ.
⚫︎ 彼は育休を取得する予定です。 Dịch: Anh ấy dự định sẽ xin nghỉ chăm sóc con cái. ⚫︎ 育休から復帰して、仕事と育児を両立するのは大変です。 Dịch: Việc quay lại làm việc và cân bằng giữa công việc và việc chăm sóc con cái sau khi nghỉ chăm sóc con là một điều rất khó khăn. ⚫︎ 育休制度を利用して、家族で一緒に過ごす時間を増やしました。 Dịch: Tôi đã sử dụng chế độ nghỉ chăm sóc con cái để tăng thời gian ở bên gia đình.
Bạn có thể sử dụng 育休 育休 khi muốn nói về việc nghỉ để chăm sóc con cái. Nó có thể dùng cho cả cha và mẹ. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện về công việc, gia đình, hoặc các chính sách hỗ trợ người lao động. Khi nói chuyện, bạn có thể sử dụng ở dạng rút gọn 育休 育休.
育休 育休 được viết bằng chữ Hán (kanji) và được phát âm là いくきゅう いくきゅう trong hiragana. Không có cách viết nào khác của từ này. Các dạng khác của từ này có thể là: ⚫︎ 育児休業 育児休業 (nghỉ chăm sóc con cái, dạng đầy đủ) ⚫︎ 育休を取る 育休をとる (xin nghỉ chăm sóc con cái) ⚫︎ 育休を取得する 育休をしゅとくする (đạt được/xin được nghỉ chăm sóc con cái)
⚫︎ 育児休業 育児休業 (nghỉ chăm sóc con cái)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu là đi làm lại hoặc kết thúc thời gian nghỉ 育休 育休.
妻は出産後、一年間の育休を取った。 ・Bản dịch: Vợ tôi đã nghỉ chăm sóc con cái một năm sau khi sinh. ・Giải thích: Câu này cho thấy người vợ đã sử dụng chế độ nghỉ 育休 育休 trong một năm để chăm sóc con.
育休制度のおかげで、家族の絆が深まった。 ・Bản dịch: Nhờ có chế độ nghỉ chăm sóc con cái, tình cảm gia đình thêm gắn bó. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh lợi ích của việc sử dụng chế độ 育休 育休 đối với mối quan hệ gia đình.
育休 育休 là từ viết tắt, có nguồn gốc từ 育児休業 育児休業. Chữ 育児 có nghĩa là "chăm sóc con cái", và chữ 休業 có nghĩa là "nghỉ việc".