産休(さんきゅう、sankyuu)
- nghỉ thai sản
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SANKYUU
産休
さんきゅう
産休 (さんきゅう, phiên âm: sankyuu) có nghĩa là "nghỉ thai sản" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | nghỉ thai sản |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
産休 có nghĩa là "nghỉ thai sản" hoặc "nghỉ phép liên quan đến thai sản" trong tiếng Việt. Đây là thời gian nghỉ phép được pháp luật quy định dành cho phụ nữ mang thai và sau khi sinh con để chăm sóc sức khỏe của bản thân và em bé. Nó bao gồm thời gian trước khi sinh và sau khi sinh.
⚫︎ 彼女は来月から産休に入ります。 Dịch: Cô ấy sẽ bắt đầu nghỉ thai sản từ tháng sau. ⚫︎ 産休中は、会社からの給料の一部が支給されます。 Dịch: Trong thời gian nghỉ thai sản, một phần lương sẽ được công ty chi trả. ⚫︎ 産休と育児休業を合わせて、1年以上休む人もいます。 Dịch: Có những người kết hợp nghỉ thai sản và nghỉ chăm sóc con cái để nghỉ hơn 1 năm.
Bạn có thể sử dụng 産休 khi nói về thời gian nghỉ phép của phụ nữ liên quan đến thai sản. Nó thường được sử dụng trong các tình huống như: ⚫︎ Thảo luận về kế hoạch nghỉ phép của một người phụ nữ mang thai. ⚫︎ Nói về các chính sách nghỉ phép của công ty. ⚫︎ Trao đổi về quyền lợi của phụ nữ trong thời gian thai sản.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 産休 ⚫︎ Cách đọc: さんきゅう (sankyuu) ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài kanji.
⚫︎ 育児休業 (ikuji kyūgyō): Nghỉ chăm sóc con cái (thường sau khi kết thúc 産休) ⚫︎ 産前産後休暇 (sanzen sango kyūka): Nghỉ trước và sau sinh (bao gồm 産休)
Hiện tại, không có từ trái nghĩa trực tiếp với 産休. Tuy nhiên, các từ liên quan đến đi làm, chẳng hạn như 出勤 (shukkin - đi làm), có thể được xem là trái ngược về mặt ý nghĩa.
彼女は第一子出産のため、6ヶ月間産休を取得しました。 ・Bản dịch: Cô ấy đã xin nghỉ thai sản 6 tháng để sinh con đầu lòng. ・Giải thích: Câu này cho biết một người phụ nữ đã sử dụng 産休 để chuẩn bị cho việc sinh em bé.
会社は産休中の社員に対して、手当を支給します。 ・Bản dịch: Công ty sẽ trả trợ cấp cho nhân viên đang trong thời gian nghỉ thai sản. ・Giải thích: Câu này giải thích về việc công ty hỗ trợ tài chính cho nhân viên trong thời gian 産休.
産休 là từ ghép của hai chữ kanji: ⚫︎ 産 (san): Sinh, đẻ ⚫︎ 休 (kyū): Nghỉ Do đó, 産休 có nghĩa đen là "nghỉ sinh" hoặc "nghỉ đẻ".