金魚(きんぎょ、kingiょ)
- cá vàng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KINGIょ
金魚
きんぎょ
金魚 (きんぎょ, phiên âm: kingiょ) có nghĩa là "cá vàng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | cá vàng |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
金魚 金魚 có nghĩa là "cá vàng" trong tiếng Việt. Đây là loài cá cảnh phổ biến, được biết đến với vẻ ngoài đẹp mắt và đa dạng về hình dáng và màu sắc.
⚫︎金魚は水槽の中で泳いでいます。 ・Bản dịch: Cá vàng đang bơi trong bể cá. ⚫︎この金魚はとても可愛らしいです。 ・Bản dịch: Con cá vàng này rất dễ thương.
Bạn có thể sử dụng 金魚 để nói về loài cá vàng nói chung, hoặc khi bạn muốn đề cập đến một con cá vàng cụ thể. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ miêu tả về sở thích, đến nói chuyện về việc chăm sóc cá cảnh.
Từ 金魚 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 金魚 ⚫︎ Hiragana: きんぎょ Cách viết này là phổ biến nhất và không có biến thể okurigana.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 金魚 trong tiếng Nhật, vì đây là tên gọi chính thức của loài cá này.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 金魚 là tên gọi cụ thể của một loài cá. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ các loài cá khác nếu muốn nói về những loài cá không phải là 金魚.
私の趣味は金魚を飼うことです。 ・Bản dịch: Sở thích của tôi là nuôi cá vàng. ・Giải thích: Câu này dùng để nói về sở thích cá nhân liên quan đến việc nuôi 金魚.
夏祭りでは金魚すくいが人気です。 ・Bản dịch: Môn vớt cá vàng rất phổ biến trong lễ hội mùa hè. ・Giải thích: Câu này đề cập đến một trò chơi phổ biến trong các lễ hội mùa hè ở Nhật Bản, đó là trò vớt 金魚.
金魚 (kin-gyo) được tạo thành từ hai chữ Hán: 金 (kin), có nghĩa là "vàng", và 魚 (gyo), có nghĩa là "cá". Vì vậy, 金魚 có nghĩa đen là "cá vàng", ám chỉ màu sắc đặc trưng của loài cá này.