雛人形(ひなにんぎょう、hinaningiょu)
- búp bê hina
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HINANINGIょU
雛人形
ひなにんぎょう
雛人形 (ひなにんぎょう, phiên âm: hinaningiょu) có nghĩa là "búp bê hina" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | búp bê hina |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
雛人形 là từ tiếng Nhật dùng để chỉ búp bê trưng bày trong lễ hội Hina Matsuri (Lễ hội búp bê), hay còn gọi là Ngày của các bé gái, được tổ chức vào ngày 3 tháng 3 hàng năm tại Nhật Bản. Những con 雛人形 này thường được bày trên một bậc thang trang trí đặc biệt, tượng trưng cho gia đình hoàng gia thời xưa, với búp bê nữ hoàng và hoàng đế ở trên cùng.
⚫︎ あの雛人形はとても綺麗ですね。 ・Dịch: Búp bê 雛人形 đó đẹp quá nhỉ. ⚫︎ 女の子のいる家庭では、雛人形を飾ります。 ・Dịch: Ở những gia đình có bé gái, người ta sẽ trưng bày 雛人形. ⚫︎ 雛人形の飾り付けは大変ですが、楽しいです。 ・Dịch: Việc trang trí 雛人形 khá là vất vả, nhưng mà vui.
Bạn có thể sử dụng từ 雛人形 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về búp bê trang trí trong lễ hội Hina Matsuri. ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi về hoặc thảo luận về việc trưng bày 雛人形. ⚫︎ Khi bạn muốn mô tả về vẻ đẹp hoặc sự tinh xảo của các con 雛人形. Lưu ý rằng bạn có thể thêm các từ khác để làm rõ ngữ cảnh, ví dụ như "đẹp" (綺麗, kirei), "trưng bày" (飾る, kazaru), hoặc "lễ hội" (祭り, matsuri).
Từ 雛人形 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 雛人形. Cách đọc là ひなにんぎょう (hiragana). Không có cách viết nào khác cho từ này. Các thành phần của từ là: 雛 (hina) nghĩa là "gà con" hoặc "trẻ em" (trong ngữ cảnh này, có liên quan đến các em bé gái) và 人形 (ningyou) có nghĩa là "búp bê". Không có sự thay đổi về okurigana.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 雛人形, vì đây là một thuật ngữ cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ liên quan như: ⚫︎ ひな飾り (hina kazari): Đồ trang trí trong lễ hội Hina Matsuri, bao gồm cả 雛人形. ⚫︎ 内裏雛 (dairibina): Chỉ cặp búp bê hoàng đế và nữ hoàng, thường là trung tâm của bộ 雛人形.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 雛人形 là một khái niệm cụ thể.
私の家には、立派な雛人形があります。 ・Bản dịch: Nhà tôi có một bộ 雛人形 rất đẹp. ・Giải thích: Câu này đơn giản là nói về việc sở hữu một bộ 雛人形 đẹp.
雛人形は、女の子の健やかな成長を願って飾られます。 ・Bản dịch: 雛人形 được trưng bày để cầu mong sự trưởng thành khỏe mạnh của bé gái. ・Giải thích: Câu này giải thích mục đích của việc trưng bày 雛人形 trong lễ hội Hina Matsuri.
Nguồn gốc của 雛人形 có liên quan đến một phong tục cổ xưa của Nhật Bản gọi là 流し雛 (nagashi-bina). Trong đó, người ta sẽ dùng hình nhân bằng giấy để gánh thay bệnh tật và những điều xui xẻo, rồi thả trôi xuống sông. Theo thời gian, những hình nhân này dần trở nên đẹp mắt hơn, và được cố định lại thay vì thả trôi, dẫn đến sự ra đời của 雛人形.