春分(しゅんぶん、shunbuん)
- xuân phân
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUNBUN
春分
しゅんぶん
春分 (しゅんぶん, phiên âm: shunbuん) có nghĩa là "xuân phân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | xuân phân |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
春分 (しゅんぶん) là một trong 24 tiết khí trong lịch pháp truyền thống Á Đông, đặc biệt là ở Nhật Bản. Nó đánh dấu thời điểm Mặt Trời đi qua điểm xích đạo, khiến cho ngày và đêm có độ dài gần bằng nhau. Đây là một trong những ngày lễ quan trọng trong văn hóa Nhật Bản, tượng trưng cho sự cân bằng và khởi đầu của mùa xuân.
⚫︎春分の日 (しゅんぶんのひ) Dịch nghĩa: Ngày Xuân Phân (Ngày lễ quốc gia ở Nhật Bản) ⚫︎春分の日はお墓参りに行きます。 (しゅんぶんのひはおはかまいりにいきます。) Dịch nghĩa: Vào ngày Xuân Phân, tôi đi viếng mộ.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 春分 để nói về ngày Xuân Phân, một trong 24 tiết khí, hoặc dùng để chỉ thời điểm khi ngày và đêm có độ dài xấp xỉ bằng nhau. ⚫︎ Trong giao tiếp, thường sử dụng cụm từ 春分の頃 (しゅんぶんのころ - vào khoảng thời gian Xuân Phân) để chỉ về thời điểm xung quanh ngày này, khi thời tiết chuyển mùa và cây cối bắt đầu đâm chồi nảy lộc.
⚫︎ Chữ kanji: 春分 ⚫︎ Hiragana: しゅんぶん (cách đọc) ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể liên hệ đến các từ chỉ về mùa xuân và sự khởi đầu, ví dụ: ⚫︎ 春 (はる - mùa xuân) ⚫︎ 立春 (りっしゅん - Lập Xuân - ngày đầu mùa xuân)
⚫︎秋分 (しゅうぶん - Thu Phân - điểm phân chia mùa thu)
今年の春分は3月20日でした。 ・Bản dịch: Năm nay, ngày [春分] là ngày 20 tháng 3. ・Giải thích: Câu này cho biết thời điểm diễn ra ngày [春分] trong năm đó.
春分を過ぎると、暖かくなりますね。 ・Bản dịch: Qua [春分] rồi, thời tiết sẽ ấm dần lên nhỉ. ・Giải thích: Câu này diễn tả sự thay đổi thời tiết sau ngày [春分].
春分 có nguồn gốc từ lịch pháp cổ đại của Trung Quốc, được du nhập vào Nhật Bản cùng với nền văn hóa và chữ viết. Nó bắt nguồn từ việc quan sát chuyển động của Mặt Trời và phân chia thời gian trong năm thành các tiết khí để phục vụ cho nông nghiệp và các hoạt động khác.