秋分(しゅうぶん、shuubun)
- thu phân
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUUBUN
秋分
しゅうぶん
秋分 (しゅうぶん, phiên âm: shuubun) có nghĩa là "thu phân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | thu phân |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
秋分 秋分 có nghĩa là "Thu Phân", một trong 24 tiết khí của lịch pháp Á Đông, thường rơi vào khoảng ngày 22 hoặc 23 tháng 9 dương lịch. Đây là thời điểm mà Mặt Trời nằm ở kinh độ 180 độ, và ngày và đêm có độ dài gần bằng nhau. Nó đánh dấu sự chuyển giao từ mùa hè sang mùa thu.
⚫︎秋分の日 ・Dịch: Ngày Thu Phân (một ngày lễ quốc gia ở Nhật Bản) ⚫︎秋分の頃には、日中の時間が短くなる。 ・Dịch: Vào khoảng Thu Phân, thời gian ban ngày ngắn dần đi. ⚫︎今年秋分は9月23日です。 ・Dịch: Năm nay, Thu Phân là ngày 23 tháng 9.
Bạn có thể sử dụng 秋分 để nói về: ⚫︎ Thời điểm cụ thể trong năm. ⚫︎ Các sự kiện liên quan đến ngày này (ví dụ: ngày lễ, thời tiết). ⚫︎ Sự thay đổi của mùa.
⚫︎ Kanji: 秋分 ⚫︎ Hiragana: しゅうぶん ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến mùa thu hoặc thời gian trong năm, như: ⚫︎ 秋 (thu) ⚫︎ 秋の始まり (bắt đầu của mùa thu) ⚫︎ 二十四節気 (hai mươi bốn tiết khí)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các từ liên quan đến mùa khác có thể được xem xét: ⚫︎ 夏至 (Hạ Chí - điểm giữa mùa hè)
秋分には、お墓参りに行く人も多いです。 ・Bản dịch: Vào ngày Thu Phân, nhiều người đi viếng mộ. ・Giải thích: Câu này nói về một phong tục phổ biến vào ngày Thu Phân ở Nhật Bản.
秋分を過ぎると、涼しくなりますね。 ・Bản dịch: Sau khi qua Thu Phân, trời sẽ trở nên mát mẻ hơn nhỉ. ・Giải thích: Câu này đề cập đến sự thay đổi thời tiết sau khi Thu Phân đến.
秋分 được hình thành dựa trên việc chia nhỏ quỹ đạo của Mặt Trời thành 24 phần bằng nhau, mỗi phần tương ứng với một tiết khí. Tên gọi này phản ánh sự phân chia thời gian và sự thay đổi của tự nhiên theo chu kỳ.