Nihongo

ひな祭り(ひなまつり、hinamatsuri)
- lễ hội búp bê

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HI

ひ

ひ

NA

な

な

MATSU

祭

まつ

RI

り

り

ひな祭り (ひなまつり, phiên âm: hinamatsuri) có nghĩa là "lễ hội búp bê" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:lễ hội búp bê
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ひな祭りひな祭り có nghĩa là "Lễ hội búp bê" hay còn gọi là "Ngày của bé gái" (Girl's Day) tại Nhật Bản. Đây là một ngày lễ quan trọng được tổ chức vào ngày 3 tháng 3 hàng năm, để cầu mong sức khỏe, hạnh phúc và sự phát triển tốt đẹp cho các bé gái. Vào ngày này, các gia đình sẽ trưng bày bộ búp bê ひな人形 (hina-ningyo, búp bê hina) trên một giá đặc biệt, thường được trang trí bằng hoa đào và các vật dụng khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎今日はひな祭りです。 Dịch: Hôm nay là ngày lễ ひな祭りひな祭り. ⚫︎家族みんなでひな祭りを祝いました。 Dịch: Cả gia đình đã cùng nhau ăn mừng ひな祭りひな祭り. ⚫︎女の子の健やかな成長を願って、ひな祭りの飾りをしました。 Dịch: Để cầu mong sự phát triển khỏe mạnh của các bé gái, chúng tôi đã trang trí cho ngày lễ ひな祭りひな祭り.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng ひな祭りひな祭り khi muốn đề cập đến ngày lễ này. Nó thường được dùng trong các cuộc trò chuyện về văn hóa Nhật Bản, về các hoạt động diễn ra vào ngày 3 tháng 3, hoặc khi chúc mừng các bé gái.

Cách viết

ひな祭りひな祭り thường được viết bằng hiragana. Chữ kanji cho từ này là 雛祭り, nhưng cách viết này ít phổ biến hơn và thường chỉ được sử dụng trong các văn bản trang trọng hoặc mang tính học thuật. Okurigana không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các cụm từ liên quan như: ⚫︎桃の節句 (momo no sekku): Ngày Tết hoa đào. ⚫︎女の子の日 (onna no ko no hi): Ngày của các bé gái. ⚫︎雛の節句 (hina no sekku): Ngày Tết của búp bê Hina.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

娘の成長を願って、ひな祭りにお祝いをしました。 ・Bản dịch: Chúng tôi đã tổ chức lễ mừng ひな祭りひな祭り để cầu mong sự trưởng thành của con gái. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động ăn mừng ひな祭りひな祭り với mục đích chúc phúc cho con gái.

Ví dụ câu 2

ひな祭りには、甘酒を飲む習慣があります。 ・Bản dịch: Vào ngày ひな祭りひな祭り, có phong tục uống amazake (rượu gạo ngọt). ・Giải thích: Câu này nói về một phong tục liên quan đến ngày lễ ひな祭りひな祭り.

Nguồn gốc

Lễ hội ひな祭りひな祭り có nguồn gốc từ một phong tục cổ xưa của Nhật Bản, được gọi là "Hina-okuri" (流し雛 - nagashi-bina), tức là thả búp bê trôi sông với mong muốn xua đuổi bệnh tật và những điều không may mắn. Dần dần, phong tục này phát triển thành việc trưng bày búp bê hina và trở thành một phần quan trọng của văn hóa Nhật Bản.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud