Nihongo

地雷(じらい、jirai)
- mìn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JIRAI

地雷

じらい

地雷 (じらい, phiên âm: jirai) có nghĩa là "mìn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:mìn
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

地雷 (じらい) là một từ tiếng Nhật có nhiều nghĩa, thường được sử dụng theo nghĩa bóng. Nghĩa đen của 地雷 là "mìn" (đặt dưới đất). Tuy nhiên, trong ngôn ngữ thông thường, 地雷 ám chỉ những điều, tình huống, hoặc con người có khả năng gây ra rắc rối, cảm xúc tiêu cực, hoặc sự khó chịu. Chúng ta có thể hiểu 地雷 như là "điểm yếu", "vấn đề nhạy cảm", hoặc "cạm bẫy". ⚫︎ Khi nói về người, 地雷 chỉ những người có những đặc điểm, hành vi, hoặc chủ đề có thể gây ra xung đột, sự bực mình, hoặc căng thẳng. ⚫︎ Khi nói về tình huống, 地雷 chỉ những tình huống có khả năng dẫn đến những kết quả không mong muốn hoặc khó xử. ⚫︎ Khi nói về chủ đề, 地雷 chỉ những chủ đề nhạy cảm mà việc đề cập đến có thể gây ra tranh cãi hoặc làm tổn thương người khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あの人は地雷を踏みやすい。 ・Dịch: Người đó dễ vấp phải "mìn". (ý chỉ người đó dễ rơi vào tình huống khó xử, hoặc nói điều gì đó khiến người khác bực mình) ⚫︎ 彼女の過去の恋愛話は地雷だ。 ・Dịch: Những câu chuyện tình yêu trong quá khứ của cô ấy là một "quả mìn". (ý chỉ chủ đề đó là nhạy cảm, có thể gây ra cảm xúc tiêu cực) ⚫︎ この質問は地雷かもしれない。 ・Dịch: Câu hỏi này có thể là một "quả mìn". (ý chỉ câu hỏi này có thể gây ra khó chịu hoặc không thoải mái cho người trả lời)

Cách sử dụng

地雷 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để cảnh báo về những điều nên tránh. ⚫︎ Trong cuộc trò chuyện, bạn có thể dùng để cảnh báo người khác về những chủ đề, người, hoặc tình huống nên tránh. Ví dụ, bạn có thể nói "Đừng hỏi về chuyện gia đình của anh ấy, đó là [地雷]". ⚫︎ Trong công việc, bạn có thể sử dụng để chỉ ra những vấn đề nhạy cảm, những người khó tính, hoặc các quyết định có thể gây ra rắc rối. ⚫︎ Trong cuộc sống hàng ngày, 地雷 giúp bạn nhận biết và tránh xa những điều có thể gây ra rắc rối cho bản thân.

Cách viết

地雷 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 地雷 ⚫︎ Hiragana: じらい ⚫︎ Katakana: Không sử dụng phổ biến. Không có biến thể khác trong cách viết hoặc okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ タブー (tabu): Điều cấm kỵ, điều kiêng kỵ. ⚫︎ 禁句 (kinku): Cấm nói, câu nói cấm. ⚫︎ 触れられたくない話題 (furerare takunai wadai): Chủ đề không muốn ai chạm vào. ⚫︎ デリケートな問題 (derikeeto na mondai): Vấn đề nhạy cảm.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 地雷 mang tính chất trừu tượng. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ chỉ sự an toàn, thoải mái, hoặc tích cực để diễn tả ý đối lập. Ví dụ: ⚫︎ 安全 (anzen): An toàn. ⚫︎ 安心 (anshin): Yên tâm. ⚫︎ 穏やかな (odayaka na): Êm dịu, hòa nhã.

Ví dụ câu 1

彼女はファッションの話になると地雷を踏みやすい。 ・Bản dịch: Cô ấy dễ "vấp mìn" khi nói đến chuyện thời trang. ・Giải thích: Điều này có nghĩa là khi thảo luận về thời trang với cô ấy, bạn có thể vô tình chạm vào những chủ đề nhạy cảm hoặc gây ra sự khó chịu cho cô ấy.

Ví dụ câu 2

会社の人間関係には地雷がいっぱいある。気をつけて。 ・Bản dịch: Trong các mối quan hệ ở công ty có rất nhiều "mìn". Hãy cẩn thận. ・Giải thích: Câu này khuyên người nói cần thận trọng trong các mối quan hệ công sở, vì có thể có những người hoặc tình huống tiềm ẩn rắc rối.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ 地雷 bắt nguồn từ nghĩa đen, chỉ những quả mìn dưới đất. Trong chiến tranh, mìn là một mối nguy hiểm tiềm ẩn, có thể phát nổ bất cứ lúc nào và gây ra tổn thương. Theo thời gian, từ này được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những điều tương tự - những điều tiềm ẩn nguy cơ, có thể gây ra hậu quả không mong muốn nếu không cẩn thận.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud