地雷(じらい、jirai)
- mìn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JIRAI
地雷
じらい
地雷 (じらい, phiên âm: jirai) có nghĩa là "mìn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | mìn |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JIRAI
地雷
じらい
地雷 (じらい, phiên âm: jirai) có nghĩa là "mìn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | mìn |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |