魚雷(ぎょらい、giょrai)
- ngư lôi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GIょRAI
魚雷
ぎょらい
魚雷 (ぎょらい, phiên âm: giょrai) có nghĩa là "ngư lôi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | ngư lôi |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
魚雷 (ぎょらい - gyorai) nghĩa là ngư lôi, một loại vũ khí dưới nước tự hành được phóng từ tàu chiến, tàu ngầm, hoặc máy bay để tấn công tàu khác. Nó thường chứa chất nổ và được thiết kế để phát nổ khi va chạm với mục tiêu.
⚫︎魚雷が敵の船に命中した。 ・Bản dịch: Ngư lôi đã đánh trúng tàu địch. ⚫︎潜水艦は魚雷を発射した。 ・Bản dịch: Tàu ngầm đã phóng ngư lôi. ⚫︎その戦闘機は魚雷を搭載していた。 ・Bản dịch: Máy bay chiến đấu đó được trang bị ngư lôi.
Bạn có thể sử dụng từ 魚雷 trong các cuộc trò chuyện về quân sự, chiến tranh, hoặc các chủ đề liên quan đến tàu thuyền và vũ khí. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
魚雷 được viết bằng chữ Hán, với chữ 魚 (ぎょ - gyo) có nghĩa là "cá" và 雷 (らい - rai) có nghĩa là "sét". Cách đọc thông thường là ぎょらい. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không thay đổi.
Không có từ đồng nghĩa cụ thể nào. Tuy nhiên, có thể sử dụng các từ liên quan đến vũ khí hoặc tấn công dưới nước như: ⚫︎ ミサイル (misairu) - tên lửa ⚫︎ 爆弾 (bakudan) - bom ⚫︎ 兵器 (heiki) - vũ khí
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 魚雷.
潜水艦は敵の軍艦を魚雷で攻撃した。 ・Bản dịch: Tàu ngầm đã tấn công tàu chiến của kẻ địch bằng ngư lôi. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động tấn công bằng ngư lôi, làm rõ ngữ cảnh sử dụng của từ 魚雷.
その海域では魚雷の危険がある。 ・Bản dịch: Có nguy hiểm về ngư lôi trong khu vực biển đó. ・Giải thích: Câu này đề cập đến sự hiện diện của 魚雷 và mối nguy hiểm liên quan đến nó.
Từ 魚雷 được ghép từ hai chữ Hán: 魚 (cá) và 雷 (sét). Cách đặt tên này có thể liên quan đến việc ngư lôi di chuyển dưới nước nhanh chóng và gây ra một vụ nổ mạnh mẽ giống như sét.