戦車(せんしゃ、sensha)
- xe tăng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SENSHA
戦車
せんしゃ
戦車 (せんしゃ, phiên âm: sensha) có nghĩa là "xe tăng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | xe tăng |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
戦車 (せんしゃ) có nghĩa là "xe tăng" trong tiếng Việt. Nó là một loại xe bọc thép hạng nặng, thường được trang bị súng và được sử dụng trong chiến tranh.
⚫︎戦車が前進している。 Dịch: Xe tăng đang tiến lên. ⚫︎戦車の砲撃は強力だ。 Dịch: Hỏa lực của xe tăng rất mạnh.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 戦車 trong các cuộc trò chuyện về quân sự, chiến tranh, hoặc các chủ đề liên quan đến xe cộ. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hơn là trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
⚫︎ Kanji: 戦車 ⚫︎ Hiragana: せんしゃ ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Không có sự thay đổi okurigana.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các cụm từ mô tả như "xe bọc thép" (xe bọc thép) trong một số trường hợp.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
その国は最新の戦車を配備した。 ・Bản dịch: Đất nước đó đã triển khai những xe tăng hiện đại nhất. ・Giải thích: Câu này mô tả việc một quốc gia trang bị xe tăng mới.
映画で戦車の戦闘シーンを見た。 ・Bản dịch: Tôi đã xem cảnh chiến đấu của xe tăng trong phim. ・Giải thích: Câu này mô tả trải nghiệm xem cảnh xe tăng chiến đấu.
⚫︎戦車 được tạo thành từ hai chữ Hán: 戦(chiến, chiến tranh) và 車(xa, xe). ⚫︎ Chữ 戦 biểu thị chiến tranh hoặc xung đột. ⚫︎ Chữ 車 biểu thị xe cộ. ⚫︎ Do đó, [戦車] có nghĩa đen là "xe chiến tranh" hoặc "xe dùng trong chiến tranh".