Nihongo

洗車(せんしゃ、sensha)
- rửa xe

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SENSHA

洗車

せんしゃ

洗車 (せんしゃ, phiên âm: sensha) có nghĩa là "rửa xe" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:rửa xe
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

洗車 nghĩa là "rửa xe" hoặc "rửa ô tô". Đây là hành động làm sạch xe bằng nước, xà phòng, và các dụng cụ khác để loại bỏ bụi bẩn, vết bẩn, và các tạp chất khác. 洗車 không chỉ làm cho xe sạch sẽ mà còn giúp bảo dưỡng và kéo dài tuổi thọ của xe.

Ví dụ cụ thể

⚫︎週末はいつも自分で洗車をします。 Dịch: Cuối tuần tôi luôn tự rửa xe. ⚫︎この洗車機はすごく便利です。 Dịch: Máy rửa xe này rất tiện lợi. ⚫︎洗車をしてから、ワックスをかけます。 Dịch: Sau khi rửa xe, tôi sẽ đánh bóng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 洗車 trong các tình huống sau: ⚫︎Khi bạn muốn nói về việc rửa xe. ⚫︎Khi bạn muốn nói về việc làm sạch xe hơi, xe máy của mình hoặc của người khác. ⚫︎Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc khi bạn cần giải thích về việc chăm sóc xe.

Cách viết

洗車 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 洗車 ⚫︎ Hiragana: せんしゃ ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng katakana thông thường. Không có các biến thể về okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các cụm từ liên quan có thể bao gồm: ⚫︎車の掃除(kuruma no souji): Vệ sinh xe. ⚫︎車をきれいにする(kuruma o kirei ni suru): Làm sạch xe.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, các hành động liên quan đến việc làm bẩn xe có thể được xem xét: ⚫︎車を汚す(kuruma o yogosu): Làm bẩn xe.

Ví dụ câu 1

今日は天気がいいから、洗車日和だね。 ・Bản dịch: Hôm nay thời tiết đẹp, thật là một ngày tuyệt vời để rửa xe nhỉ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 洗車 để diễn tả việc rửa xe trong một ngày thời tiết đẹp.

Ví dụ câu 2

洗車サービスを利用すると、とても楽です。 ・Bản dịch: Việc sử dụng dịch vụ rửa xe rất thoải mái. ・Giải thích: Câu này sử dụng 洗車 để nói về việc sử dụng dịch vụ rửa xe chuyên nghiệp.

Nguồn gốc

洗車 là sự kết hợp của hai chữ Kanji: 洗(sen) nghĩa là "rửa" hoặc "tắm", và 車(sha) nghĩa là "xe". Vì vậy, 洗車 có nghĩa đen là "rửa xe".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud