親切な(しんせつな、shinsetsuna)
- tốt bụng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHINSETSU
親切
しんせつ
NA
な
な
親切な (しんせつな, phiên âm: shinsetsuna) có nghĩa là "tốt bụng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | tốt bụng |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | しんせつな親切な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 親切です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 親切に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 親切じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 親切だった |
Thể kết thúc (終止形) | 親切だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 親切ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 親切さ |
Giải thích AI
親切な có nghĩa là "tử tế", "chu đáo", "lòng tốt", "tận tâm". Nó mô tả ai đó hoặc điều gì đó thể hiện sự quan tâm, giúp đỡ và đối xử tốt với người khác. Nó là một tính từ đuôi "na" trong tiếng Nhật, vì vậy nó cần một danh từ theo sau nó để bổ nghĩa.
⚫︎彼は親切な人です。 Dịch: Anh ấy là một người tốt bụng. ⚫︎親切なサービスをありがとう。 Dịch: Cảm ơn bạn đã có một dịch vụ tử tế. ⚫︎親切な対応に感謝します。 Dịch: Tôi đánh giá cao sự hỗ trợ tận tâm của bạn.
Bạn sử dụng 親切な để mô tả người, hành động, hoặc dịch vụ thể hiện sự tử tế và quan tâm đến người khác. Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ giao tiếp hàng ngày đến các tình huống trang trọng hơn. ⚫︎Khi bạn muốn khen ngợi ai đó vì sự giúp đỡ của họ. ⚫︎Khi bạn muốn mô tả một dịch vụ tuyệt vời. ⚫︎Khi bạn muốn thể hiện lòng biết ơn vì sự quan tâm của ai đó.
親切な được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 親切な ⚫︎ Hiragana: しんせつな Không có cách viết khác hoặc biến thể chính của okurigana.
⚫︎ 優しい (yasashii): dịu dàng, tốt bụng (thường dùng cho tính cách nhẹ nhàng). ⚫︎ 丁寧な (teineina): lịch sự, chu đáo (thường dùng trong dịch vụ hoặc cách cư xử). ⚫︎ 温かい (atatakai): ấm áp, thân thiện (thường dùng để diễn tả sự quan tâm). ⚫︎ 思いやりがある (omoiyari ga aru): có lòng trắc ẩn, biết quan tâm đến người khác. ⚫︎ 好意的な (kouteki na): thân thiện, thiện chí.
⚫︎ 不親切な (fushinsetsu na): không tốt bụng, thô lỗ. ⚫︎ 冷たい (tsumetai): lạnh lùng, xa cách. ⚫︎ 無愛想な (muaizou na): không thân thiện, khó gần.
困っている私に、親切な人が助けてくれました。 ⚫︎ Bản dịch: Một người tốt bụng đã giúp đỡ tôi khi tôi gặp khó khăn. ⚫︎ Giải thích: Câu này cho thấy ai đó đã giúp đỡ nhân vật chính khi họ cần sự giúp đỡ.
このホテルは、親切なスタッフで有名です。 ⚫︎ Bản dịch: Khách sạn này nổi tiếng với đội ngũ nhân viên tốt bụng. ⚫︎ Giải thích: Câu này mô tả đặc điểm của một khách sạn, tập trung vào thái độ tốt của nhân viên.
Từ "親切" (shinsetsu) có nghĩa là "tử tế" hoặc "lòng tốt", được tạo thành từ chữ "親" (shin) nghĩa là "gần gũi, thân thiết" và "切" (setsu) nghĩa là "thiết tha, nhiệt tình". Thêm đuôi "な" (na) vào để tạo thành tính từ.