親切な(しんせつな、shinsetsuna)
- tốt bụng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHINSETSU
親切
しんせつ
NA
な
な
親切な (しんせつな, phiên âm: shinsetsuna) có nghĩa là "tốt bụng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | tốt bụng |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | しんせつな親切な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 親切です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 親切に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 親切じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 親切だった |
Thể kết thúc (終止形) | 親切だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 親切ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 親切さ |