潜水艦(せんすいかん、sensuikaん)
- tàu ngầm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SENSUIKAN
潜水艦
せんすいかん
潜水艦 (せんすいかん, phiên âm: sensuikaん) có nghĩa là "tàu ngầm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | tàu ngầm |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
潜水艦 có nghĩa là tàu ngầm. Đây là một loại tàu đặc biệt có khả năng di chuyển dưới mặt nước biển. Tàu ngầm được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm quân sự (tấn công, phòng thủ, trinh sát), khoa học (nghiên cứu đại dương) và du lịch (tham quan dưới biển). ⚫︎ Tàu ngầm hoạt động bằng cách thay đổi độ nổi của chúng, tức là khả năng nổi lên hoặc chìm xuống. ⚫︎ Chúng có thể được trang bị vũ khí như ngư lôi và tên lửa. ⚫︎ Thiết kế của tàu ngầm giúp chúng chịu được áp lực lớn dưới biển sâu.
⚫︎ 日本は多くの潜水艦を保有しています。 Bản dịch: Nhật Bản sở hữu nhiều tàu ngầm. ⚫︎ 潜水艦は敵の船を攻撃した。 Bản dịch: Tàu ngầm đã tấn công tàu của kẻ thù. ⚫︎ 潜水艦で海底を探検する。 Bản dịch: Khám phá đáy biển bằng tàu ngầm.
Bạn có thể sử dụng 潜水艦 trong các tình huống: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về tàu ngầm nói chung. ⚫︎ Khi bạn muốn thảo luận về hoạt động quân sự liên quan đến tàu ngầm. ⚫︎ Khi bạn muốn đề cập đến nghiên cứu khoa học hoặc du lịch dưới biển sử dụng tàu ngầm. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng từ này trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, tin tức hoặc văn bản chuyên ngành.
潜水艦 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 潜水艦 ⚫︎ Hiragana: せんすいかん ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana (phần hiragana đi kèm) không có biến thể.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan để mô tả tàu ngầm: ⚫︎ 潜水艇 (sensuitei) - Tàu lặn ⚫︎ 潜水艦艇 (sensuikantei) - Tàu ngầm (nói chung, nhấn mạnh vào loại tàu)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một loại tàu cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể nghĩ đến các loại tàu khác, trái ngược về khả năng hoạt động: ⚫︎ 軍艦 (gunkan) - Tàu chiến ⚫︎ 客船 (kyakusen) - Tàu chở khách
その潜水艦は最新の技術を搭載しています。 ・Bản dịch: Tàu ngầm đó được trang bị công nghệ tiên tiến nhất. ・Giải thích: Câu này mô tả về công nghệ hiện đại được trang bị trên tàu ngầm.
潜水艦の乗組員は厳しい訓練を受ける。 ・Bản dịch: Các thành viên thủy thủ đoàn của tàu ngầm phải trải qua huấn luyện khắc nghiệt. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cần thiết của việc huấn luyện chuyên sâu cho những người làm việc trên tàu ngầm.
Từ 潜水艦 được tạo thành từ các chữ Hán: ⚫︎ 潜 (sen): chìm, lặn ⚫︎ 水 (sui): nước ⚫︎ 艦 (kan): tàu (thường dùng cho tàu chiến) Vì vậy, 潜水艦 có nghĩa là "tàu lặn dưới nước", mô tả chính xác chức năng của tàu ngầm.