Nihongo

開戦(かいせん、kaisen)
- khai chiến

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAISEN

開戦

かいせん

開戦 (かいせん, phiên âm: kaisen) có nghĩa là "khai chiến" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:khai chiến
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

開戦 có nghĩa là bắt đầu chiến tranh, khai chiến. Đây là hành động bắt đầu một cuộc xung đột vũ trang giữa các quốc gia, phe phái hoặc các nhóm vũ trang. Nó chỉ thời điểm chính thức bắt đầu chiến sự.

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本は真珠湾攻撃で開戦した。 ・Dịch: Nhật Bản đã bắt đầu chiến tranh bằng cuộc tấn công Trân Châu Cảng. ⚫︎開戦の日は、多くの人が恐れた。 ・Dịch: Ngày bắt đầu chiến tranh, nhiều người đã rất sợ hãi.

Cách sử dụng

・Sử dụng khi muốn nói về thời điểm chính thức bắt đầu chiến tranh. ・Thường dùng trong các bản tin thời sự, lịch sử, hoặc trong các cuộc thảo luận về chiến tranh và xung đột vũ trang. ・Có thể dùng ở dạng danh từ (開戦), hoặc kết hợp với các động từ khác để diễn tả các hành động liên quan đến việc bắt đầu chiến tranh.

Cách viết

・Viết bằng Kanji: 開戦 ・Cách đọc (hiragana): かいせん ・Không có cách viết nào khác ngoài Kanji và hiragana này. ・Okurigana: Không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

・戦争開始 (せんそうかいし): Bắt đầu chiến tranh (cụm từ chung). ・勃発 (ぼっぱつ): Nổ ra (thường dùng cho chiến tranh hoặc xung đột bất ngờ). ・戦闘開始 (せんとうかいし): Bắt đầu chiến đấu.

Từ trái nghĩa

・停戦 (ていせん): Đình chiến, ngừng bắn. ・終戦 (しゅうせん): Kết thúc chiến tranh. ・和平 (わへい): Hoà bình.

Ví dụ câu 1

両国は、領土紛争を巡って開戦した。 ・Bản dịch: Hai nước đã bắt đầu chiến tranh vì tranh chấp lãnh thổ. ・Giải thích: Câu này cho thấy nguyên nhân dẫn đến việc bắt đầu chiến tranh là do tranh chấp lãnh thổ giữa hai quốc gia.

Ví dụ câu 2

開戦のゴングが鳴り響いた。 ・Bản dịch: Tiếng chuông khai chiến đã vang lên. ・Giải thích: Sử dụng hình ảnh tượng trưng để diễn tả sự bắt đầu của chiến tranh.

Nguồn gốc

・開 (khai) nghĩa là mở, bắt đầu. ・戦 (chiến) nghĩa là chiến tranh, chiến đấu. ・Vì vậy, 開戦 (開戦) mang ý nghĩa mở ra, bắt đầu một cuộc chiến.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud