終戦(しゅうせん、shuusen)
- kết thúc chiến tranh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUUSEN
終戦
しゅうせん
終戦 (しゅうせん, phiên âm: shuusen) có nghĩa là "kết thúc chiến tranh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | kết thúc chiến tranh |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
終戦 có nghĩa là "kết thúc chiến tranh" hoặc "sự chấm dứt chiến tranh". Nó thường được sử dụng để chỉ sự kết thúc của một cuộc chiến tranh, đặc biệt là Chiến tranh thế giới thứ hai. Từ này bao gồm hai chữ kanji: 終 (しゅう - shū), có nghĩa là "kết thúc" hoặc "chấm dứt", và 戦 (せん - sen), có nghĩa là "chiến tranh". Do đó, 終戦 là sự kết hợp của hai từ này, mang ý nghĩa là sự kết thúc của chiến tranh.
⚫︎日本は1945年に終戦を迎えました。 Dịch: Nhật Bản đã trải qua sự kết thúc chiến tranh vào năm 1945. ⚫︎終戦記念日には、多くの人が平和を祈ります。 Dịch: Vào ngày kỷ niệm kết thúc chiến tranh, nhiều người cầu nguyện cho hòa bình.
Bạn có thể sử dụng 終戦 khi nói về: ⚫︎Sự kết thúc của một cuộc chiến tranh cụ thể. ⚫︎Các sự kiện lịch sử liên quan đến việc chấm dứt chiến tranh. ⚫︎Ngày kỷ niệm kết thúc chiến tranh. ⚫︎Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng và lịch sử.
⚫︎Từ này thường được viết bằng kanji: 終戦. ⚫︎Cách đọc là: しゅうせん (shūsen). ⚫︎Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của từ này.
⚫︎戦争の終結 (sensō no shūketsu): Sự kết thúc của chiến tranh. ⚫︎停戦 (teisen): Đình chiến, ngưng chiến. (Mặc dù khác biệt về sắc thái, 停戦 liên quan đến việc ngừng chiến đấu, trong khi 終戦 ám chỉ sự kết thúc hoàn toàn của chiến tranh).
⚫︎開戦 (kaisen): Khai chiến, bắt đầu chiến tranh. ⚫︎戦闘開始 (sentō kaishi): Bắt đầu chiến đấu.
終戦から70年以上が経ちました。 ・Bản dịch: Đã hơn 70 năm kể từ khi kết thúc chiến tranh. ・Giải thích: Câu này cho thấy thời gian trôi qua kể từ khi 終戦 xảy ra.
終戦後、日本は復興を遂げました。 ・Bản dịch: Sau khi kết thúc chiến tranh, Nhật Bản đã đạt được sự phục hồi. ・Giải thích: Câu này nói về sự phục hồi của Nhật Bản sau 終戦.
終戦 là một thuật ngữ được hình thành bằng cách kết hợp hai chữ kanji 終 và 戦. Nó trở nên phổ biến và có ý nghĩa quan trọng sau Chiến tranh thế giới thứ hai, khi Nhật Bản chấp nhận sự đầu hàng và kết thúc chiến tranh.