Nihongo

節分(せつぶん、setsubun)
- lễ tiết phân

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SETSUBUN

節分

せつぶん

節分 (せつぶん, phiên âm: setsubun) có nghĩa là "lễ tiết phân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:lễ tiết phân
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

節分 節分 có nghĩa là "Ngày lễ rải đậu" hoặc "Ngày phân chia các mùa" trong tiếng Việt. Nó là một ngày lễ quan trọng trong văn hóa Nhật Bản, đánh dấu sự chuyển giao giữa các mùa trong năm. Thông thường, 節分 節分 được tổ chức vào ngày 3 tháng 2 hàng năm (trừ một số trường hợp đặc biệt). Vào ngày này, người dân thực hiện các nghi lễ để xua đuổi tà ma và cầu mong sức khỏe, may mắn cho năm mới.

Ví dụ cụ thể

⚫︎節分 節分の日には、豆まきをします。 Translation: Vào ngày 節分 節分, người ta sẽ rải đậu. ⚫︎ 今年も節分 節分のイベントに参加します。 Translation: Năm nay, tôi cũng sẽ tham gia sự kiện 節分 節分.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 節分 節分 khi muốn nói về ngày lễ rải đậu, các hoạt động diễn ra trong ngày này, hoặc đơn giản là để đề cập đến một sự kiện văn hóa quan trọng của Nhật Bản. Nó thường được dùng trong các cuộc trò chuyện về văn hóa, truyền thống Nhật Bản, hoặc khi bạn muốn lên kế hoạch cho các hoạt động vào ngày này.

Cách viết

Từ 節分 節分 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Kanji: 節分 節分 ⚫︎ Hiragana: せつぶん Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến các hoạt động của 節分 節分 như: ⚫︎ 豆まき - rải đậu ⚫︎ 鬼は外、福は内 - quỷ ra ngoài, phúc vào trong

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 節分 節分 là một ngày lễ cụ thể.

Ví dụ câu 1

明日は《節分 節分なので、恵方巻きを買いました。》 ・Bản dịch: Ngày mai là 節分 節分 nên tôi đã mua cơm cuộn may mắn. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đã mua cơm cuộn để ăn vào ngày 節分 節分.

Ví dụ câu 2

《節分 節分には、家族みんなで健康を願って豆を食べます。》 ・Bản dịch: Vào ngày 節分 節分, cả gia đình cùng nhau ăn đậu để cầu mong sức khỏe. ・Giải thích: Câu này giải thích rằng các gia đình thường ăn đậu vào ngày 節分 節分 để cầu mong sức khỏe.

Nguồn gốc

節分 節分 có nguồn gốc từ phong tục cổ xưa của Nhật Bản, khi người dân thực hiện các nghi lễ để xua đuổi tà ma và cầu mong mùa màng bội thu. Vào thời xưa, 節分 節分 được xem là ngày cuối cùng của một mùa và là thời điểm quan trọng để chuẩn bị cho mùa mới. Tên gọi "節分 節分" có nghĩa là "sự phân chia các mùa", ám chỉ thời điểm chuyển giao giữa các mùa trong năm.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud