Nihongo

七夕(たなばた、tanabaた)
- ngày Thất Tịch

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TANABATA

七夕

たなばた

七夕 (たなばた, phiên âm: tanabaた) có nghĩa là "ngày Thất Tịch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:ngày Thất Tịch
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

七夕 (Tanabata) là một lễ hội truyền thống của Nhật Bản, diễn ra vào ngày 7 tháng 7 (tức ngày 7 tháng 7 âm lịch theo lịch truyền thống). Lễ hội này còn được gọi là Lễ hội Ngưu Lang – Chức Nữ, dựa trên câu chuyện tình lãng mạn về hai ngôi sao: sao Ngưu Lang (Altair) và sao Chức Nữ (Vega).

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 七夕祭り ・Dịch: Lễ hội Tanabata ⚫︎ 七夕の短冊に願い事を書く ・Dịch: Viết điều ước lên tấm thẻ Tanabata ⚫︎ 七夕飾り ・Dịch: Trang trí Tanabata

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 七夕 khi nói về lễ hội này, ngày kỷ niệm, hoặc các hoạt động liên quan. Ví dụ: "Hôm nay là 七夕" (Hôm nay là ngày Tanabata), "Chúng ta sẽ đi xem lễ hội 七夕" (Chúng ta sẽ đi xem lễ hội Tanabata).

Cách viết

七夕 thường được viết bằng kanji. Cách đọc là たなばた (Tanabata) trong hiragana. Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì 七夕 là tên riêng của một lễ hội cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan như: ⚫︎ 星祭り (Hoshi Matsuri) - Lễ hội sao (nói chung).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 七夕 là một sự kiện cụ thể.

Ví dụ câu 1

来週の七日は七夕です。 ・Bản dịch: Tuần tới, vào ngày 7 là ngày Tanabata. ・Giải thích: Câu này đơn giản thông báo về ngày 七夕.

Ví dụ câu 2

七夕の日に、浴衣を着てお祭りに行きました。 ・Bản dịch: Vào ngày Tanabata, tôi đã mặc yukata và đi đến lễ hội. ・Giải thích: Câu này mô tả một hoạt động vào ngày 七夕, bao gồm việc mặc yukata và tham gia lễ hội.

Nguồn gốc

七夕 có nguồn gốc từ một lễ hội của Trung Quốc, được du nhập vào Nhật Bản. Lễ hội này kết hợp với các nghi lễ Shinto và Phật giáo của Nhật Bản, và trở thành một phần quan trọng trong văn hóa Nhật Bản. Câu chuyện về Ngưu Lang và Chức Nữ cũng có nguồn gốc từ Trung Quốc.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud