黙祷(もくとう、mokutou)
- mặc niệm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MOKUTOU
黙祷
もくとう
黙祷 (もくとう, phiên âm: mokutou) có nghĩa là "mặc niệm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | mặc niệm |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MOKUTOU
黙祷
もくとう
黙祷 (もくとう, phiên âm: mokutou) có nghĩa là "mặc niệm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | mặc niệm |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |