黙祷(もくとう、mokutou)
- mặc niệm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MOKUTOU
黙祷
もくとう
黙祷 (もくとう, phiên âm: mokutou) có nghĩa là "mặc niệm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | mặc niệm |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
黙祷 (mùktō) có nghĩa là "cầu nguyện trong im lặng" hoặc "dành một phút mặc niệm". Đây là hành động thể hiện sự tôn trọng, tưởng nhớ, hoặc chia sẻ nỗi buồn với người đã khuất, hoặc để bày tỏ sự đồng cảm trong một tình huống đau thương. Nó thường được thực hiện trong im lặng tuyệt đối, không có lời nói hoặc hành động nào khác.
⚫︎ 地震の犠牲者のために、黙祷を捧げました。 Dịch: Chúng tôi đã dành một phút mặc niệm cho các nạn nhân của trận động đất. ⚫︎ 追悼式で、全員で黙祷をしました。 Dịch: Tại buổi lễ tưởng niệm, tất cả mọi người đã cùng nhau mặc niệm. ⚫︎ 黙祷の時間です。 Dịch: Đến giờ mặc niệm.
⚫︎ 黙祷 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, thường là trong các buổi lễ tưởng niệm, đám tang, hoặc sau các sự kiện đau buồn như thiên tai, tai nạn. ⚫︎ Nó cũng có thể được sử dụng trong các sự kiện kỷ niệm, để tưởng nhớ những người đã đóng góp cho một sự kiện hoặc một tổ chức nào đó. ⚫︎ Khi sử dụng, người ta thường đứng nghiêm trang, cúi đầu (hoặc không cúi đầu tùy theo phong tục), và giữ im lặng trong một khoảng thời gian nhất định (thường là một phút).
⚫︎ 黙祷 được viết bằng chữ Hán 黙祷, trong đó 黙 (moku) có nghĩa là "im lặng", và 祷 (tō) có nghĩa là "cầu nguyện". ⚫︎ Cách viết bằng hiragana là もくとう. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) không có sự thay đổi.
⚫︎ 祈り(いのり) - Cầu nguyện (nói chung). ⚫︎ 冥福を祈る(めいふくをいのる) - Cầu mong cho linh hồn được siêu thoát.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một hành động mang tính chất tôn kính và tưởng niệm, không có hành động đối lập. Tuy nhiên, các hành động gây ồn ào, làm mất trật tự có thể được coi là trái ngược với 黙祷.
今日の集会では、戦争の犠牲者のために黙祷を捧げます。 ・Bản dịch: Trong buổi họp mặt hôm nay, chúng ta sẽ dành một phút mặc niệm cho các nạn nhân chiến tranh. ・Giải thích: Câu này mô tả việc sử dụng 黙祷 trong một buổi họp để tưởng nhớ những người đã khuất trong chiến tranh.
学校の卒業式で、卒業生たちは亡くなった先生に黙祷をしました。 ・Bản dịch: Trong lễ tốt nghiệp của trường, các sinh viên đã dành một phút mặc niệm cho người thầy đã khuất. ・Giải thích: Câu này mô tả việc sử dụng 黙祷 trong một buổi lễ tốt nghiệp để tưởng nhớ người thầy đã mất.
黙祷 là sự kết hợp của hai chữ Hán: 黙(moku) có nguồn gốc từ việc thể hiện sự im lặng và 祷(tō) có nghĩa là "cầu nguyện, khấn vái". Sự kết hợp này thể hiện hành động cầu nguyện trong im lặng.