Nihongo

黙認(もくにん、mokunin)
- mặc nhiên đồng ý

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MOKUNIN

黙認

もくにん

黙認 (もくにん, phiên âm: mokunin) có nghĩa là "mặc nhiên đồng ý" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:mặc nhiên đồng ý
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

黙認 có nghĩa là chấp nhận một điều gì đó mà không có sự phản đối trực tiếp hoặc chính thức. Điều này thường ngụ ý sự hiểu biết, đồng ý một cách thụ động, hoặc không có hành động để ngăn chặn điều gì đó đang xảy ra. Nó khác với việc "tán thành" (chấp nhận một cách tích cực) hoặc "từ chối" (phản đối). 黙認 thường liên quan đến tình huống mà người có thẩm quyền hoặc quyền lực không thực hiện hành động để ngăn chặn một tình huống, có thể vì nhiều lý do khác nhau, chẳng hạn như không muốn gây rắc rối, hoặc vì họ cho rằng không cần thiết phải can thiệp.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼は上司に、無断で会社で副業を《黙認されている。》 ・Bản dịch: Anh ấy bị cấp trên 묵인 việc làm thêm ở công ty mà không được phép. ⚫︎ 政府は国民のデモを《黙認した。》 ・Bản dịch: Chính phủ đã 묵인 cuộc biểu tình của người dân.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 黙認 trong các tình huống mà một người hoặc một tổ chức không chính thức phản đối hoặc ngăn chặn một hành động, hành vi hoặc tình huống nào đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến chính trị, kinh doanh, hoặc các vấn đề xã hội, nơi có sự chấp nhận ngầm hoặc không có sự can thiệp.

Cách viết

黙認 được viết bằng kanji: 黙認. Cách đọc: もくにん Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính trong cách viết kanji hoặc okurigana (phần hiragana đi kèm).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 容認 (ようになん - Younin): Chấp nhận, cho phép ⚫︎ 見過ごす (みすごす - Misugosu): Bỏ qua, làm ngơ ⚫︎ 不問に付す (ふもんにふす - Fumon ni fusuru): Bỏ qua, không truy cứu

Từ trái nghĩa

⚫︎ 拒否 (きょひ - Kyohi): Từ chối ⚫︎ 禁止 (きんし - Kinshi): Cấm ⚫︎ 否定 (ひてい - Hitei): Phủ nhận

Ví dụ câu 1

先生は生徒の遅刻を《黙認することが多かった。》 ・Bản dịch: Giáo viên thường 默認 việc học sinh đi học muộn. ・Giải thích: Giáo viên không chính thức khiển trách hoặc phạt học sinh vì đi muộn.

Ví dụ câu 2

会社は社員の副業を、原則として《黙認している。》 ・Bản dịch: Công ty 黙認 việc nhân viên làm thêm, theo nguyên tắc chung. ・Giải thích: Công ty cho phép nhân viên làm thêm công việc bên ngoài, mặc dù không có sự cho phép chính thức.

Nguồn gốc

黙 (moku) có nghĩa là "im lặng" hoặc "yên lặng". 認 (nin) có nghĩa là "thừa nhận" hoặc "công nhận". Vì vậy, 黙認 theo nghĩa đen có nghĩa là "công nhận một cách im lặng", phản ánh ý nghĩa về sự chấp nhận mà không cần phải nói ra hay hành động.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud