容認(ようにん、younin)
- chấp nhận
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YOUNIN
容認
ようにん
容認 (ようにん, phiên âm: younin) có nghĩa là "chấp nhận" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | chấp nhận |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
容認容認 có nghĩa là chấp nhận, thừa nhận, hoặc công nhận một điều gì đó là hợp lệ, đúng đắn hoặc được phép. Nó thể hiện sự đồng ý hoặc cho phép một hành động, ý kiến, hoặc tình huống nào đó. Nó bao gồm việc không phản đối hoặc không ngăn cản một điều gì đó đang diễn ra.
⚫︎ 政府は新しい政策を容認しました。 Dịch: Chính phủ đã chấp nhận chính sách mới. ⚫︎ 彼女は彼の提案を容認しました。 Dịch: Cô ấy đã chấp nhận đề xuất của anh ấy.
⚫︎ Sử dụng 容認容認 khi bạn muốn diễn đạt việc ai đó hoặc một tổ chức nào đó chấp nhận hoặc thừa nhận một vấn đề, sự việc, hoặc hành động. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về các vấn đề có tính pháp lý, chính trị, hoặc xã hội. ⚫︎ Bạn có thể dùng 容認容認 để diễn tả việc ai đó không phản đối hoặc không ngăn cản một điều gì đó.
⚫︎ Viết bằng chữ Kanji: 容認容認. ⚫︎ Cách đọc: ようにん. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 承認 (しょうにん): Thừa nhận, công nhận. ⚫︎ 許可 (きょか): Cho phép, chấp nhận. ⚫︎ 認める (みとめる): Thừa nhận. ⚫︎ 受け入れる (うけいれる): Chấp nhận, tiếp nhận.
⚫︎ 拒否 (きょひ): Từ chối. ⚫︎ 否定 (ひてい): Phủ nhận. ⚫︎ 反対 (はんたい): Phản đối. ⚫︎ 拒絶 (きょぜつ): Cự tuyệt.
会社の新しい規則は従業員に容認されました。 ・Bản dịch: Quy tắc mới của công ty đã được nhân viên chấp nhận. ・Giải thích: Câu này cho thấy nhân viên đã đồng ý với các quy tắc mới của công ty.
彼女は彼の意見を容認しなかった。 ・Bản dịch: Cô ấy đã không chấp nhận ý kiến của anh ấy. ・Giải thích: Câu này diễn tả sự phản đối hoặc không đồng ý với một ý kiến.
容認容認 là một từ ghép trong tiếng Nhật, được tạo thành từ chữ 容 (よう) có nghĩa là “chứa đựng, bao dung” và chữ 認 (にん) có nghĩa là “công nhận, thừa nhận”. Vì vậy, 容認容認 mang ý nghĩa là chấp nhận, thừa nhận một điều gì đó.