Nihongo

目次(もくじ、mokuji)
- mục lục

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MOKUJI

目次

もくじ

目次 (もくじ, phiên âm: mokuji) có nghĩa là "mục lục" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:mục lục
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

目次め[めじ] là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "mục lục", "bảng nội dung", hoặc "danh mục". Nó là một danh sách các chương, phần, hoặc các điểm chính của một cuốn sách, tài liệu, hoặc bài viết, được sắp xếp theo thứ tự và thường kèm theo số trang. Mục đích chính của 目次め[めじ] là giúp người đọc dễ dàng tìm thấy thông tin mình cần.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この本の目次を見ると、各章のタイトルとページ数が分かります。 Translation: Nhìn vào mục lục của cuốn sách này, bạn có thể biết tiêu đề của từng chương và số trang. ⚫︎ レポートの前に目次を作成し、構成を整理しました。 Translation: Tôi đã tạo mục lục trước khi viết báo cáo để sắp xếp cấu trúc.

Cách sử dụng

目次め[めじ] thường được sử dụng khi bạn muốn nói về bảng nội dung của một cuốn sách, tạp chí, báo cáo, hoặc bất kỳ tài liệu nào có nhiều phần. Bạn có thể sử dụng nó để chỉ vào mục lục, để hỏi về mục lục, hoặc để nói về việc tạo ra mục lục.

Cách viết

⚫︎ 目次め[めじ] thường được viết bằng kanji (目次め[めじ]) và hiragana (もくじ). ⚫︎ Cách đọc là もくじ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng một số từ có thể được sử dụng trong ngữ cảnh tương tự: ⚫︎ 内容 (ないよう - Nōyō): Nội dung ⚫︎ 索引 (さくいん - Sakuin): Chỉ mục (thường dùng cho các từ khóa hoặc thuật ngữ)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

レポートの目次は、構成を明確にするために重要です。 ・Bản dịch: Mục lục của báo cáo rất quan trọng để làm rõ cấu trúc. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của mục lục trong việc trình bày báo cáo.

Ví dụ câu 2

この本の目次を見て、興味のある章を探しました。 ・Bản dịch: Tôi đã xem mục lục của cuốn sách này và tìm kiếm chương tôi quan tâm. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc sử dụng mục lục để tìm kiếm thông tin trong sách.

Nguồn gốc

目次め[めじ] được tạo thành từ hai kanji: 目 (め - me) có nghĩa là "mắt" hoặc "nhìn", và 次 (じ - ji) có nghĩa là "lần", "thứ tự", hoặc "tiếp theo". Ghép lại, 目次め[めじ] có thể hiểu là "những gì cần xem trước", ám chỉ đến danh sách các phần quan trọng của một tài liệu.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud